| số nhiều | jabberers |
chatty jabberer
người nói chuyện ríu rít
nervous jabberer
người nói chuyện bồn chồn
talkative jabberer
người nói chuyện nhiều
happy jabberer
người nói chuyện vui vẻ
constant jabberer
người nói chuyện liên tục
noisy jabberer
người nói chuyện ồn ào
curious jabberer
người nói chuyện tò mò
excited jabberer
người nói chuyện hào hứng
endless jabberer
người nói chuyện không ngừng
frantic jabberer
người nói chuyện điên cuồng
the jabberer at the party wouldn't stop talking.
Người nói chuyện liên tục tại bữa tiệc không ngừng nói.
she’s known as the office jabberer.
Cô ấy được biết đến như một người nói chuyện nhiều trong văn phòng.
the jabberer shared stories that were hard to believe.
Người nói chuyện đã chia sẻ những câu chuyện khó tin.
everyone enjoyed the jabberer's entertaining anecdotes.
Mọi người đều thích những câu chuyện thú vị của người nói chuyện.
he couldn’t help being a jabberer during meetings.
Anh ấy không thể không trở thành một người nói chuyện nhiều trong các cuộc họp.
the jabberer's constant chatter was distracting.
Sự tán gẫu liên tục của người nói chuyện gây mất tập trung.
she often plays the role of the jabberer in group discussions.
Cô ấy thường đóng vai trò là người nói chuyện nhiều trong các cuộc thảo luận nhóm.
the jabberer made everyone laugh with her jokes.
Người nói chuyện khiến mọi người cười với những câu đùa của cô ấy.
being a jabberer can sometimes be exhausting.
Việc trở thành một người nói chuyện nhiều đôi khi có thể khiến người ta mệt mỏi.
despite being a jabberer, he listened well to others.
Mặc dù là một người nói chuyện nhiều, anh ấy vẫn lắng nghe người khác rất tốt.
chatty jabberer
người nói chuyện ríu rít
nervous jabberer
người nói chuyện bồn chồn
talkative jabberer
người nói chuyện nhiều
happy jabberer
người nói chuyện vui vẻ
constant jabberer
người nói chuyện liên tục
noisy jabberer
người nói chuyện ồn ào
curious jabberer
người nói chuyện tò mò
excited jabberer
người nói chuyện hào hứng
endless jabberer
người nói chuyện không ngừng
frantic jabberer
người nói chuyện điên cuồng
the jabberer at the party wouldn't stop talking.
Người nói chuyện liên tục tại bữa tiệc không ngừng nói.
she’s known as the office jabberer.
Cô ấy được biết đến như một người nói chuyện nhiều trong văn phòng.
the jabberer shared stories that were hard to believe.
Người nói chuyện đã chia sẻ những câu chuyện khó tin.
everyone enjoyed the jabberer's entertaining anecdotes.
Mọi người đều thích những câu chuyện thú vị của người nói chuyện.
he couldn’t help being a jabberer during meetings.
Anh ấy không thể không trở thành một người nói chuyện nhiều trong các cuộc họp.
the jabberer's constant chatter was distracting.
Sự tán gẫu liên tục của người nói chuyện gây mất tập trung.
she often plays the role of the jabberer in group discussions.
Cô ấy thường đóng vai trò là người nói chuyện nhiều trong các cuộc thảo luận nhóm.
the jabberer made everyone laugh with her jokes.
Người nói chuyện khiến mọi người cười với những câu đùa của cô ấy.
being a jabberer can sometimes be exhausting.
Việc trở thành một người nói chuyện nhiều đôi khi có thể khiến người ta mệt mỏi.
despite being a jabberer, he listened well to others.
Mặc dù là một người nói chuyện nhiều, anh ấy vẫn lắng nghe người khác rất tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay