| số nhiều | jaboncilloes |
jaboncillo plant
cây jaboncillo
jaboncillo soap
xà phòng jaboncillo
jaboncillo fruit
quả jaboncillo
jaboncillo extract
chiết xuất jaboncillo
jaboncillo leaves
lá jaboncillo
jaboncillo benefits
lợi ích của jaboncillo
jaboncillo uses
cách sử dụng jaboncillo
jaboncillo tree
cây jaboncillo
jaboncillo oil
dầu jaboncillo
jaboncillo powder
bột jaboncillo
jaboncillo is often used in traditional medicine.
jaboncillo thường được sử dụng trong y học truyền thống.
many people enjoy the fragrance of jaboncillo.
nhiều người thích hương thơm của jaboncillo.
jaboncillo can be found in various herbal products.
jaboncillo có thể được tìm thấy trong các sản phẩm thảo mộc khác nhau.
in some cultures, jaboncillo is considered a sacred plant.
trong một số nền văn hóa, jaboncillo được coi là một loại cây thiêng.
jaboncillo leaves are often used for making tea.
lá jaboncillo thường được sử dụng để pha trà.
people use jaboncillo for its soothing properties.
mọi người sử dụng jaboncillo vì đặc tính làm dịu của nó.
jaboncillo has a long history in folk remedies.
jaboncillo có một lịch sử lâu dài trong các biện pháp khắc phục dân gian.
some people grow jaboncillo in their gardens.
một số người trồng jaboncillo trong vườn của họ.
jaboncillo is known for its sweet taste.
jaboncillo nổi tiếng với vị ngọt của nó.
jaboncillo can be used in various culinary dishes.
jaboncillo có thể được sử dụng trong các món ăn khác nhau.
jaboncillo plant
cây jaboncillo
jaboncillo soap
xà phòng jaboncillo
jaboncillo fruit
quả jaboncillo
jaboncillo extract
chiết xuất jaboncillo
jaboncillo leaves
lá jaboncillo
jaboncillo benefits
lợi ích của jaboncillo
jaboncillo uses
cách sử dụng jaboncillo
jaboncillo tree
cây jaboncillo
jaboncillo oil
dầu jaboncillo
jaboncillo powder
bột jaboncillo
jaboncillo is often used in traditional medicine.
jaboncillo thường được sử dụng trong y học truyền thống.
many people enjoy the fragrance of jaboncillo.
nhiều người thích hương thơm của jaboncillo.
jaboncillo can be found in various herbal products.
jaboncillo có thể được tìm thấy trong các sản phẩm thảo mộc khác nhau.
in some cultures, jaboncillo is considered a sacred plant.
trong một số nền văn hóa, jaboncillo được coi là một loại cây thiêng.
jaboncillo leaves are often used for making tea.
lá jaboncillo thường được sử dụng để pha trà.
people use jaboncillo for its soothing properties.
mọi người sử dụng jaboncillo vì đặc tính làm dịu của nó.
jaboncillo has a long history in folk remedies.
jaboncillo có một lịch sử lâu dài trong các biện pháp khắc phục dân gian.
some people grow jaboncillo in their gardens.
một số người trồng jaboncillo trong vườn của họ.
jaboncillo is known for its sweet taste.
jaboncillo nổi tiếng với vị ngọt của nó.
jaboncillo can be used in various culinary dishes.
jaboncillo có thể được sử dụng trong các món ăn khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay