jaboncillo

[Mỹ]/dʒəˈbɒnsɪl.oʊ/
[Anh]/dʒəˈbɑːnsɪl.oʊ/

Dịch

n.cây thuộc chi Melia
Các dạng của từ
số nhiềujaboncilloes

Cụm từ & Cách kết hợp

jaboncillo plant

cây jaboncillo

jaboncillo soap

xà phòng jaboncillo

jaboncillo fruit

quả jaboncillo

jaboncillo extract

chiết xuất jaboncillo

jaboncillo leaves

lá jaboncillo

jaboncillo benefits

lợi ích của jaboncillo

jaboncillo uses

cách sử dụng jaboncillo

jaboncillo tree

cây jaboncillo

jaboncillo oil

dầu jaboncillo

jaboncillo powder

bột jaboncillo

Câu ví dụ

jaboncillo is often used in traditional medicine.

jaboncillo thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many people enjoy the fragrance of jaboncillo.

nhiều người thích hương thơm của jaboncillo.

jaboncillo can be found in various herbal products.

jaboncillo có thể được tìm thấy trong các sản phẩm thảo mộc khác nhau.

in some cultures, jaboncillo is considered a sacred plant.

trong một số nền văn hóa, jaboncillo được coi là một loại cây thiêng.

jaboncillo leaves are often used for making tea.

lá jaboncillo thường được sử dụng để pha trà.

people use jaboncillo for its soothing properties.

mọi người sử dụng jaboncillo vì đặc tính làm dịu của nó.

jaboncillo has a long history in folk remedies.

jaboncillo có một lịch sử lâu dài trong các biện pháp khắc phục dân gian.

some people grow jaboncillo in their gardens.

một số người trồng jaboncillo trong vườn của họ.

jaboncillo is known for its sweet taste.

jaboncillo nổi tiếng với vị ngọt của nó.

jaboncillo can be used in various culinary dishes.

jaboncillo có thể được sử dụng trong các món ăn khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay