jacamar

[Mỹ]/ˈdʒæk.ə.mɑː/
[Anh]/ˈdʒæk.ə.mɑːr/

Dịch

n.Một loại chim ăn côn trùng được tìm thấy ở châu Mỹ, đặc trưng bởi mỏ nhọn và lông có màu đồng.
Word Forms
số nhiềujacamars

Cụm từ & Cách kết hợp

blue jacamar

chim ruoi xanh

jacamar species

loài chim ruoi

jacamar habitat

môi trường sống của chim ruoi

great jacamar

chim ruoi lớn

jacamar call

tiếng gọi của chim ruoi

jacamar flight

chuyển động của chim ruoi

jacamar nest

tổ của chim ruoi

green jacamar

chim ruoi xanh lá cây

jacamar feeding

chim ruoi cho ăn

jacamar behavior

hành vi của chim ruoi

Câu ví dụ

the jacamar is known for its vibrant feathers.

chim jacamar nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ.

many birdwatchers are excited to spot a jacamar.

nhiều người quan sát chim rất vui khi nhìn thấy một con jacamar.

jacamars are often found in tropical rainforests.

chim jacamar thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.

the diet of a jacamar mainly consists of insects.

chế độ ăn của chim jacamar chủ yếu bao gồm côn trùng.

jacamars have a unique hunting style.

chim jacamar có phong cách săn mồi độc đáo.

researchers study the behavior of jacamars in the wild.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của chim jacamar trong tự nhiên.

jacamars are known for their distinctive calls.

chim jacamar nổi tiếng với những tiếng gọi đặc trưng.

conservation efforts are important for jacamar habitats.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với môi trường sống của chim jacamar.

people often photograph jacamars due to their beauty.

mọi người thường xuyên chụp ảnh chim jacamar vì vẻ đẹp của chúng.

jacamars play a vital role in their ecosystem.

chim jacamar đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay