jacketed cable
dây cáp có lớp bảo vệ
jacketed wire
dây điện có lớp bảo vệ
jacketed packaging
bao bì có lớp bảo vệ
jacketed pipe
ống có lớp bảo vệ
jacketed vessel
thùng chứa có lớp bảo vệ
jacketed insulation
vật liệu cách nhiệt có lớp bảo vệ
jacketed tubing
ống mềm có lớp bảo vệ
jacketed motor
động cơ có lớp bảo vệ
jacketed glass
kính có lớp bảo vệ
jacketed container
thùng chứa có lớp bảo vệ
the jacketed cables provide extra protection against environmental damage.
Các cáp bọc ngoài cung cấp thêm sự bảo vệ chống lại thiệt hại do môi trường.
he wore a jacketed suit to the formal event.
Anh ấy đã mặc một bộ vest bọc ngoài đến sự kiện trang trọng.
the jacketed pipes are essential for maintaining temperature.
Các đường ống bọc ngoài rất cần thiết để duy trì nhiệt độ.
she prefers jacketed books for better durability.
Cô ấy thích những cuốn sách bọc ngoài vì độ bền cao hơn.
they used jacketed bullets for improved accuracy.
Họ sử dụng đạn bọc ngoài để tăng độ chính xác.
the jacketed design helps prevent wear and tear.
Thiết kế bọc ngoài giúp ngăn ngừa hao mòn.
jacketed wires are safer for high-voltage applications.
Dây bọc ngoài an toàn hơn cho các ứng dụng điện áp cao.
he bought a jacketed wine bottle for the special occasion.
Anh ấy đã mua một chai rượu vang bọc ngoài cho dịp đặc biệt.
the jacketed version of the software includes additional features.
Phiên bản bọc ngoài của phần mềm bao gồm các tính năng bổ sung.
she prefers jacketed furniture for its modern look.
Cô ấy thích đồ nội thất bọc ngoài vì vẻ ngoài hiện đại của nó.
jacketed cable
dây cáp có lớp bảo vệ
jacketed wire
dây điện có lớp bảo vệ
jacketed packaging
bao bì có lớp bảo vệ
jacketed pipe
ống có lớp bảo vệ
jacketed vessel
thùng chứa có lớp bảo vệ
jacketed insulation
vật liệu cách nhiệt có lớp bảo vệ
jacketed tubing
ống mềm có lớp bảo vệ
jacketed motor
động cơ có lớp bảo vệ
jacketed glass
kính có lớp bảo vệ
jacketed container
thùng chứa có lớp bảo vệ
the jacketed cables provide extra protection against environmental damage.
Các cáp bọc ngoài cung cấp thêm sự bảo vệ chống lại thiệt hại do môi trường.
he wore a jacketed suit to the formal event.
Anh ấy đã mặc một bộ vest bọc ngoài đến sự kiện trang trọng.
the jacketed pipes are essential for maintaining temperature.
Các đường ống bọc ngoài rất cần thiết để duy trì nhiệt độ.
she prefers jacketed books for better durability.
Cô ấy thích những cuốn sách bọc ngoài vì độ bền cao hơn.
they used jacketed bullets for improved accuracy.
Họ sử dụng đạn bọc ngoài để tăng độ chính xác.
the jacketed design helps prevent wear and tear.
Thiết kế bọc ngoài giúp ngăn ngừa hao mòn.
jacketed wires are safer for high-voltage applications.
Dây bọc ngoài an toàn hơn cho các ứng dụng điện áp cao.
he bought a jacketed wine bottle for the special occasion.
Anh ấy đã mua một chai rượu vang bọc ngoài cho dịp đặc biệt.
the jacketed version of the software includes additional features.
Phiên bản bọc ngoài của phần mềm bao gồm các tính năng bổ sung.
she prefers jacketed furniture for its modern look.
Cô ấy thích đồ nội thất bọc ngoài vì vẻ ngoài hiện đại của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay