jackfruit

[Mỹ]/ˈdʒækfruːt/
[Anh]/ˈdʒækfruːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trái cây nhiệt đới lớn với thịt ngọt, có sợi.
Word Forms
số nhiềujackfruits

Cụm từ & Cách kết hợp

jackfruit salad

salad dứa

jackfruit curry

cà ri dứa

jackfruit tacos

bánh tacos dứa

jackfruit smoothie

sinh tố dứa

jackfruit chips

mứt dứa

jackfruit dessert

món tráng miệng dứa

jackfruit pizza

pizza dứa

jackfruit sandwich

bánh mì dứa

jackfruit jam

mứt dứa

jackfruit stew

hầm dứa

Câu ví dụ

jackfruit is a tropical fruit with a unique flavor.

xoài mít là một loại trái cây nhiệt đới với hương vị độc đáo.

many people enjoy eating jackfruit in desserts.

nhiều người thích ăn xoài mít trong các món tráng miệng.

jackfruit can be used as a meat substitute in vegan dishes.

xoài mít có thể được sử dụng như một sự thay thế cho thịt trong các món ăn chay.

in some cultures, jackfruit is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, xoài mít được coi là một món ngon.

jackfruit seeds are also edible and nutritious.

hạt xoài mít cũng có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.

fresh jackfruit can be challenging to peel.

xoài mít tươi có thể khó bóc.

jackfruit is rich in vitamins and minerals.

xoài mít giàu vitamin và khoáng chất.

some people find the smell of jackfruit overwhelming.

một số người thấy mùi của xoài mít quá nồng.

jackfruit can be grilled or roasted for a smoky flavor.

xoài mít có thể được nướng hoặc rang để có hương vị khói.

jackfruit is often used in curries and stir-fries.

xoài mít thường được sử dụng trong các món cà ri và xào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay