| số nhiều | jactations |
jactation of claims
sự khoe khoang về các yêu sách
jactation of rights
sự khoe khoang về quyền lợi
jactation of title
sự khoe khoang về quyền sở hữu
jactation of possession
sự khoe khoang về quyền sở hữu
jactation in court
sự khoe khoang tại tòa án
jactation of reputation
sự khoe khoang về danh tiếng
jactation of status
sự khoe khoang về địa vị
jactation of ownership
sự khoe khoang về quyền sở hữu
jactation of assets
sự khoe khoang về tài sản
jactation of authority
sự khoe khoang về thẩm quyền
his constant jactation about his achievements annoyed everyone.
Những khoe khoang liên tục về những thành tựu của anh ấy đã khiến mọi người khó chịu.
she was tired of his jactation during the meetings.
Cô ấy mệt mỏi với việc anh ấy khoe khoang trong các cuộc họp.
the jactation of the athlete was seen as unprofessional.
Việc khoe khoang của vận động viên bị coi là thiếu chuyên nghiệp.
his jactation about wealth did not impress his friends.
Việc anh ấy khoe khoang về sự giàu có không gây ấn tượng với bạn bè của anh ấy.
she often engages in jactation to boost her self-esteem.
Cô ấy thường xuyên khoe khoang để tăng cường sự tự tin của mình.
the jactation of the team leader created a toxic environment.
Việc khoe khoang của người lãnh đạo nhóm đã tạo ra một môi trường độc hại.
his jactation about his travels made others feel inferior.
Việc anh ấy khoe khoang về những chuyến đi của mình khiến những người khác cảm thấy tự ti.
jactation can often backfire and lead to resentment.
Khoe khoang thường có thể phản tác dụng và dẫn đến sự oán giận.
people generally dislike jactation in social situations.
Người ta thường không thích việc khoe khoang trong các tình huống xã hội.
his jactation about his education was seen as pretentious.
Việc anh ấy khoe khoang về trình độ học vấn của mình bị coi là khoa trương.
jactation of claims
sự khoe khoang về các yêu sách
jactation of rights
sự khoe khoang về quyền lợi
jactation of title
sự khoe khoang về quyền sở hữu
jactation of possession
sự khoe khoang về quyền sở hữu
jactation in court
sự khoe khoang tại tòa án
jactation of reputation
sự khoe khoang về danh tiếng
jactation of status
sự khoe khoang về địa vị
jactation of ownership
sự khoe khoang về quyền sở hữu
jactation of assets
sự khoe khoang về tài sản
jactation of authority
sự khoe khoang về thẩm quyền
his constant jactation about his achievements annoyed everyone.
Những khoe khoang liên tục về những thành tựu của anh ấy đã khiến mọi người khó chịu.
she was tired of his jactation during the meetings.
Cô ấy mệt mỏi với việc anh ấy khoe khoang trong các cuộc họp.
the jactation of the athlete was seen as unprofessional.
Việc khoe khoang của vận động viên bị coi là thiếu chuyên nghiệp.
his jactation about wealth did not impress his friends.
Việc anh ấy khoe khoang về sự giàu có không gây ấn tượng với bạn bè của anh ấy.
she often engages in jactation to boost her self-esteem.
Cô ấy thường xuyên khoe khoang để tăng cường sự tự tin của mình.
the jactation of the team leader created a toxic environment.
Việc khoe khoang của người lãnh đạo nhóm đã tạo ra một môi trường độc hại.
his jactation about his travels made others feel inferior.
Việc anh ấy khoe khoang về những chuyến đi của mình khiến những người khác cảm thấy tự ti.
jactation can often backfire and lead to resentment.
Khoe khoang thường có thể phản tác dụng và dẫn đến sự oán giận.
people generally dislike jactation in social situations.
Người ta thường không thích việc khoe khoang trong các tình huống xã hội.
his jactation about his education was seen as pretentious.
Việc anh ấy khoe khoang về trình độ học vấn của mình bị coi là khoa trương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay