jactitation of claims
tuyên bố về các yêu sách
jactitation of rights
tuyên bố về quyền lợi
jactitation in court
tuyên bố tại tòa án
jactitation of title
tuyên bố về quyền sở hữu
jactitation defense
phòng vệ tuyên bố
jactitation actions
hành động tuyên bố
jactitation issue
vấn đề tuyên bố
jactitation laws
luật về tuyên bố
jactitation statement
tuyên bố
jactitation evidence
bằng chứng tuyên bố
his constant jactitation about his wealth annoyed everyone.
Sự khoe khoang liên tục về sự giàu có của anh ấy đã khiến mọi người khó chịu.
the jactitation of the athlete made him a target for criticism.
Sự khoe khoang của vận động viên khiến anh ta trở thành mục tiêu chỉ trích.
she was tired of his jactitation regarding his accomplishments.
Cô ấy mệt mỏi với việc anh ấy khoe khoang về những thành tựu của mình.
the politician's jactitation did not resonate with the voters.
Sự khoe khoang của chính trị gia không gây được tiếng vang với cử tri.
his jactitation about his travels left others feeling inadequate.
Việc anh ấy khoe khoang về những chuyến đi của mình khiến những người khác cảm thấy tự ti.
jactitation can often alienate friends and family.
Khoe khoang thường có thể khiến bạn bè và gia đình xa lánh.
she avoided his jactitation, preferring genuine conversations.
Cô ấy tránh xa sự khoe khoang của anh ấy, thích những cuộc trò chuyện chân thành hơn.
the jactitation of the celebrity was met with skepticism.
Sự khoe khoang của người nổi tiếng bị đón nhận với sự hoài nghi.
his jactitation about his education impressed some but not others.
Việc anh ấy khoe khoang về trình độ học vấn của mình gây ấn tượng với một số người nhưng không phải tất cả.
people often see jactitation as a sign of insecurity.
Mọi người thường coi sự khoe khoang là dấu hiệu của sự bất an.
jactitation of claims
tuyên bố về các yêu sách
jactitation of rights
tuyên bố về quyền lợi
jactitation in court
tuyên bố tại tòa án
jactitation of title
tuyên bố về quyền sở hữu
jactitation defense
phòng vệ tuyên bố
jactitation actions
hành động tuyên bố
jactitation issue
vấn đề tuyên bố
jactitation laws
luật về tuyên bố
jactitation statement
tuyên bố
jactitation evidence
bằng chứng tuyên bố
his constant jactitation about his wealth annoyed everyone.
Sự khoe khoang liên tục về sự giàu có của anh ấy đã khiến mọi người khó chịu.
the jactitation of the athlete made him a target for criticism.
Sự khoe khoang của vận động viên khiến anh ta trở thành mục tiêu chỉ trích.
she was tired of his jactitation regarding his accomplishments.
Cô ấy mệt mỏi với việc anh ấy khoe khoang về những thành tựu của mình.
the politician's jactitation did not resonate with the voters.
Sự khoe khoang của chính trị gia không gây được tiếng vang với cử tri.
his jactitation about his travels left others feeling inadequate.
Việc anh ấy khoe khoang về những chuyến đi của mình khiến những người khác cảm thấy tự ti.
jactitation can often alienate friends and family.
Khoe khoang thường có thể khiến bạn bè và gia đình xa lánh.
she avoided his jactitation, preferring genuine conversations.
Cô ấy tránh xa sự khoe khoang của anh ấy, thích những cuộc trò chuyện chân thành hơn.
the jactitation of the celebrity was met with skepticism.
Sự khoe khoang của người nổi tiếng bị đón nhận với sự hoài nghi.
his jactitation about his education impressed some but not others.
Việc anh ấy khoe khoang về trình độ học vấn của mình gây ấn tượng với một số người nhưng không phải tất cả.
people often see jactitation as a sign of insecurity.
Mọi người thường coi sự khoe khoang là dấu hiệu của sự bất an.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay