jaffars

[Mỹ]/ˈdʒɑːfɑːr/
[Anh]/ˈdʒɑːfɑːr/

Dịch

n. Jaffar (một cái tên, đặc biệt là một cái tên Ả Rập)

Cụm từ & Cách kết hợp

jaffars around

Vietnamese_translation

jaffars badly

Vietnamese_translation

jaffars constantly

Vietnamese_translation

jaffars everywhere

Vietnamese_translation

jaffars here

Vietnamese_translation

jaffars in

Vietnamese_translation

jaffars often

Vietnamese_translation

jaffars out

Vietnamese_translation

jaffars quickly

Vietnamese_translation

jaffars wildly

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the jaffars are known for their exceptional durability and craftsmanship.

Jaffars nổi tiếng với độ bền vượt trội và tay nghề thủ công.

our company has been exporting premium jaffars to asian markets for over a decade.

Doanh nghiệp của chúng tôi đã xuất khẩu các sản phẩm jaffars cao cấp đến thị trường châu Á hơn một thập kỷ nay.

quality jaffars require skilled artisans and traditional manufacturing techniques.

Jaffars chất lượng cao đòi hỏi các nghệ nhân có tay nghề và kỹ thuật sản xuất truyền thống.

the jaffars industry has seen significant growth in recent years due to increasing demand.

Ngành công nghiệp jaffars đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây do nhu cầu ngày càng tăng.

many collectors prefer antique jaffars because of their historical significance.

Nhiều nhà sưu tập ưa chuộng các sản phẩm jaffars cổ vì giá trị lịch sử của chúng.

local craftsmen produce handmade jaffars using century-old methods.

Các nghệ nhân địa phương sản xuất jaffars thủ công bằng phương pháp truyền thống đã có từ hàng thế kỷ trước.

the jaffars market continues to expand as more consumers discover their value.

Thị trường jaffars tiếp tục mở rộng khi ngày càng nhiều người tiêu dùng nhận ra giá trị của chúng.

buyers should carefully examine jaffars before making significant purchases.

Người mua nên kiểm tra kỹ lưỡng các sản phẩm jaffars trước khi thực hiện các khoản mua sắm lớn.

international trade agreements have made importing jaffars more accessible.

Các hiệp định thương mại quốc tế đã làm cho việc nhập khẩu jaffars trở nên dễ dàng hơn.

the jaffars produced in this region are renowned for their unique designs.

Các sản phẩm jaffars được sản xuất tại khu vực này nổi tiếng với thiết kế độc đáo.

sustainable production practices are becoming standard among jaffars manufacturers.

Các phương pháp sản xuất bền vững đang trở thành tiêu chuẩn trong ngành sản xuất jaffars.

authentic jaffars can be identified by their distinctive markings and quality materials.

Jaffars chính hãng có thể được nhận biết qua các dấu hiệu đặc trưng và chất liệu cao cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay