jagger

[Mỹ]/'dʒæɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đục có răng; người khắc hoặc cắt bằng cạnh giống như cưa
Word Forms
số nhiềujaggers

Cụm từ & Cách kết hợp

Mick Jagger

Mick Jagger

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay