jakess

[Mỹ]/ˈdʒeɪ.kəs/
[Anh]/ˈdʒeɪ.kəs/

Dịch

n. nhà vệ sinh ngoài trời; nhà tiêu

Cụm từ & Cách kết hợp

jakess is great

jakess thật tuyệt vời

love jakess style

thích phong cách của jakess

jakess for life

jakess mãi mãi

jakess is awesome

jakess thật tuyệt vời

try jakess now

thử jakess ngay bây giờ

jakess all day

jakess mọi lúc mọi nơi

jakess makes sense

jakess rất hợp lý

join jakess team

tham gia đội jakess

jakess is popular

jakess rất phổ biến

explore jakess features

khám phá các tính năng của jakess

Câu ví dụ

jakess is known for its unique style.

jakess nổi tiếng với phong cách độc đáo của nó.

many people admire the creativity of jakess.

nhiều người ngưỡng mộ sự sáng tạo của jakess.

jakess has launched a new product line this year.

jakess đã ra mắt một dòng sản phẩm mới năm nay.

we should visit the jakess store downtown.

chúng ta nên ghé thăm cửa hàng jakess ở trung tâm thành phố.

jakess often collaborates with local artists.

jakess thường xuyên hợp tác với các nghệ sĩ địa phương.

have you seen the latest collection from jakess?

bạn đã thấy bộ sưu tập mới nhất của jakess chưa?

jakess is expanding its market internationally.

jakess đang mở rộng thị trường quốc tế.

people are excited about the upcoming jakess event.

mọi người rất hào hứng với sự kiện jakess sắp tới.

jakess products are known for their quality.

các sản phẩm của jakess nổi tiếng về chất lượng.

i've heard great things about jakess from my friends.

tớ đã nghe những điều tuyệt vời về jakess từ bạn bè của tớ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay