the gardener planted several jaks along the border of the garden.
Hoa匠 đã trồng nhiều cây jaks dọc theo hàng rào của khu vườn.
jaks are popular ornamental shrubs in temperate regions.
Jaks là những bụi cây trang trí phổ biến ở các vùng ôn đới.
the jaks produced bright red berries during winter.
Jaks tạo ra những quả mọng đỏ rực vào mùa đông.
many gardeners prefer jaks for their evergreen foliage.
Nhiều người làm vườn ưa thích jaks nhờ lá xanh quanh năm của chúng.
jaks require minimal maintenance once established.
Jaks cần ít bảo trì nhất khi đã được thiết lập.
the landscape designer used jaks as foundation plantings.
Nhà thiết kế cảnh quan đã sử dụng jaks như cây trồng nền.
these jaks thrive in partially shaded areas.
Các cây jaks này phát triển tốt trong các khu vực bán râm.
jaks can be propagated through cuttings in autumn.
Jaks có thể được nhân giống bằng cành vào mùa thu.
the jaks attract birds to the garden with their berries.
Jaks thu hút chim đến khu vườn nhờ những quả mọng của chúng.
pruning jaks helps maintain their compact shape.
Cắt tỉa jaks giúp duy trì hình dạng nhỏ gọn của chúng.
jaks are resistant to most common garden pests.
Jaks có khả năng chống lại hầu hết các loại sâu bệnh phổ biến trong vườn.
the nursery stocked various varieties of jaks this season.
Nhà vườn đã nhập nhiều giống jaks khác nhau trong mùa này.
the gardener planted several jaks along the border of the garden.
Hoa匠 đã trồng nhiều cây jaks dọc theo hàng rào của khu vườn.
jaks are popular ornamental shrubs in temperate regions.
Jaks là những bụi cây trang trí phổ biến ở các vùng ôn đới.
the jaks produced bright red berries during winter.
Jaks tạo ra những quả mọng đỏ rực vào mùa đông.
many gardeners prefer jaks for their evergreen foliage.
Nhiều người làm vườn ưa thích jaks nhờ lá xanh quanh năm của chúng.
jaks require minimal maintenance once established.
Jaks cần ít bảo trì nhất khi đã được thiết lập.
the landscape designer used jaks as foundation plantings.
Nhà thiết kế cảnh quan đã sử dụng jaks như cây trồng nền.
these jaks thrive in partially shaded areas.
Các cây jaks này phát triển tốt trong các khu vực bán râm.
jaks can be propagated through cuttings in autumn.
Jaks có thể được nhân giống bằng cành vào mùa thu.
the jaks attract birds to the garden with their berries.
Jaks thu hút chim đến khu vườn nhờ những quả mọng của chúng.
pruning jaks helps maintain their compact shape.
Cắt tỉa jaks giúp duy trì hình dạng nhỏ gọn của chúng.
jaks are resistant to most common garden pests.
Jaks có khả năng chống lại hầu hết các loại sâu bệnh phổ biến trong vườn.
the nursery stocked various varieties of jaks this season.
Nhà vườn đã nhập nhiều giống jaks khác nhau trong mùa này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay