| số nhiều | jargoons |
technical jargoon
từ ngữ chuyên ngành
business jargoon
từ ngữ kinh doanh
medical jargoon
từ ngữ y học
legal jargoon
từ ngữ pháp lý
scientific jargoon
từ ngữ khoa học
industry jargoon
từ ngữ ngành công nghiệp
computer jargoon
từ ngữ máy tính
educational jargoon
từ ngữ giáo dục
financial jargoon
từ ngữ tài chính
cultural jargoon
từ ngữ văn hóa
his use of jargoon made it difficult for newcomers to understand the project.
Việc sử dụng biệt ngữ của anh ấy khiến những người mới tham gia khó hiểu dự án.
the report was filled with technical jargoon that confused the audience.
Bản báo cáo tràn ngập biệt ngữ kỹ thuật gây hoang mang cho khán giả.
in the meeting, she avoided jargoon to ensure everyone was on the same page.
Trong cuộc họp, cô ấy tránh sử dụng biệt ngữ để đảm bảo mọi người đều hiểu.
learning the jargoon of the industry is essential for professional growth.
Học biệt ngữ của ngành là điều cần thiết cho sự phát triển chuyên nghiệp.
his explanation was clear, without any jargoon that could mislead the students.
Giải thích của anh ấy rất rõ ràng, không có bất kỳ biệt ngữ nào có thể gây hiểu lầm cho học sinh.
the jargoon used in legal documents can be quite challenging for laypeople.
Biệt ngữ được sử dụng trong các tài liệu pháp lý có thể khá khó hiểu đối với người bình thường.
she often translates technical jargoon into plain language for her clients.
Cô ấy thường dịch biệt ngữ kỹ thuật thành ngôn ngữ đơn giản cho khách hàng của mình.
understanding the jargoon of a new field can take time and effort.
Việc hiểu biệt ngữ của một lĩnh vực mới có thể mất thời gian và công sức.
he often slips into jargoon when discussing his favorite topics.
Anh ấy thường sử dụng biệt ngữ khi thảo luận về những chủ đề yêu thích của mình.
the workshop aimed to demystify the jargoon of digital marketing.
Hội thảo nhằm mục đích giải mã biệt ngữ của marketing kỹ thuật số.
technical jargoon
từ ngữ chuyên ngành
business jargoon
từ ngữ kinh doanh
medical jargoon
từ ngữ y học
legal jargoon
từ ngữ pháp lý
scientific jargoon
từ ngữ khoa học
industry jargoon
từ ngữ ngành công nghiệp
computer jargoon
từ ngữ máy tính
educational jargoon
từ ngữ giáo dục
financial jargoon
từ ngữ tài chính
cultural jargoon
từ ngữ văn hóa
his use of jargoon made it difficult for newcomers to understand the project.
Việc sử dụng biệt ngữ của anh ấy khiến những người mới tham gia khó hiểu dự án.
the report was filled with technical jargoon that confused the audience.
Bản báo cáo tràn ngập biệt ngữ kỹ thuật gây hoang mang cho khán giả.
in the meeting, she avoided jargoon to ensure everyone was on the same page.
Trong cuộc họp, cô ấy tránh sử dụng biệt ngữ để đảm bảo mọi người đều hiểu.
learning the jargoon of the industry is essential for professional growth.
Học biệt ngữ của ngành là điều cần thiết cho sự phát triển chuyên nghiệp.
his explanation was clear, without any jargoon that could mislead the students.
Giải thích của anh ấy rất rõ ràng, không có bất kỳ biệt ngữ nào có thể gây hiểu lầm cho học sinh.
the jargoon used in legal documents can be quite challenging for laypeople.
Biệt ngữ được sử dụng trong các tài liệu pháp lý có thể khá khó hiểu đối với người bình thường.
she often translates technical jargoon into plain language for her clients.
Cô ấy thường dịch biệt ngữ kỹ thuật thành ngôn ngữ đơn giản cho khách hàng của mình.
understanding the jargoon of a new field can take time and effort.
Việc hiểu biệt ngữ của một lĩnh vực mới có thể mất thời gian và công sức.
he often slips into jargoon when discussing his favorite topics.
Anh ấy thường sử dụng biệt ngữ khi thảo luận về những chủ đề yêu thích của mình.
the workshop aimed to demystify the jargoon of digital marketing.
Hội thảo nhằm mục đích giải mã biệt ngữ của marketing kỹ thuật số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay