jasp color
màu jasp
jasp stone
đá jasp
jasp pattern
mẫu jasp
jasp jewelry
trang sức jasp
jasp design
thiết kế jasp
jasp texture
bề mặt jasp
jasp variety
loại jasp
jasp specimen
mẫu vật jasp
jasp collection
tập hợp jasp
jasp art
nghệ thuật jasp
he decided to jasp his old car for a new model.
anh ấy quyết định thay chiếc xe cũ của mình bằng một kiểu dáng mới.
she loves to jasp her wardrobe every season.
cô ấy thích thay đổi tủ quần áo của mình mỗi mùa.
they jasp their garden with colorful flowers.
họ trang trí vườn của mình bằng những bông hoa đầy màu sắc.
he plans to jasp his diet for better health.
anh ấy dự định thay đổi chế độ ăn uống của mình để có sức khỏe tốt hơn.
we should jasp our approach to the project.
chúng ta nên thay đổi cách tiếp cận dự án.
she wants to jasp her career path this year.
cô ấy muốn thay đổi con đường sự nghiệp của mình năm nay.
they decided to jasp their travel plans for the summer.
họ quyết định thay đổi kế hoạch du lịch của họ cho mùa hè.
he intends to jasp his investment strategy.
anh ấy dự định thay đổi chiến lược đầu tư của mình.
we need to jasp our marketing tactics.
chúng ta cần thay đổi các chiến thuật tiếp thị của mình.
she likes to jasp her workout routine regularly.
cô ấy thích thay đổi thói quen tập luyện của mình thường xuyên.
jasp color
màu jasp
jasp stone
đá jasp
jasp pattern
mẫu jasp
jasp jewelry
trang sức jasp
jasp design
thiết kế jasp
jasp texture
bề mặt jasp
jasp variety
loại jasp
jasp specimen
mẫu vật jasp
jasp collection
tập hợp jasp
jasp art
nghệ thuật jasp
he decided to jasp his old car for a new model.
anh ấy quyết định thay chiếc xe cũ của mình bằng một kiểu dáng mới.
she loves to jasp her wardrobe every season.
cô ấy thích thay đổi tủ quần áo của mình mỗi mùa.
they jasp their garden with colorful flowers.
họ trang trí vườn của mình bằng những bông hoa đầy màu sắc.
he plans to jasp his diet for better health.
anh ấy dự định thay đổi chế độ ăn uống của mình để có sức khỏe tốt hơn.
we should jasp our approach to the project.
chúng ta nên thay đổi cách tiếp cận dự án.
she wants to jasp her career path this year.
cô ấy muốn thay đổi con đường sự nghiệp của mình năm nay.
they decided to jasp their travel plans for the summer.
họ quyết định thay đổi kế hoạch du lịch của họ cho mùa hè.
he intends to jasp his investment strategy.
anh ấy dự định thay đổi chiến lược đầu tư của mình.
we need to jasp our marketing tactics.
chúng ta cần thay đổi các chiến thuật tiếp thị của mình.
she likes to jasp her workout routine regularly.
cô ấy thích thay đổi thói quen tập luyện của mình thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay