jassids

[Mỹ]/ˈdʒæsɪd/
[Anh]/ˈdʒæsɪd/

Dịch

n.Một loại côn trùng ăn thực vật thuộc họ Cicadellidae, thường được gọi là bọ lá.

Cụm từ & Cách kết hợp

jassid control

kiểm soát rầy xanh

jassid infestation

sự xâm nhập của rầy xanh

jassid damage

thiệt hại do rầy xanh gây ra

jassid species

các loài rầy xanh

jassid monitoring

giám sát rầy xanh

jassid population

dân số rầy xanh

jassid management

quản lý rầy xanh

jassid research

nghiên cứu về rầy xanh

jassid resistance

khả năng kháng rầy xanh

jassid control methods

các phương pháp kiểm soát rầy xanh

Câu ví dụ

the jassid infestation damaged the crops significantly.

Đàn lấp lánh đã gây ra thiệt hại đáng kể cho mùa màng.

farmers are concerned about the jassid population increasing.

Nông dân lo ngại về sự gia tăng số lượng lấp lánh.

jassids can transmit various plant diseases.

Lấp lánh có thể lây lan nhiều bệnh thực vật.

effective pest control is necessary to manage jassids.

Việc kiểm soát sâu bệnh hiệu quả là cần thiết để quản lý lấp lánh.

researchers are studying the life cycle of the jassid.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vòng đời của lấp lánh.

jassids are often found in warm climates.

Lấp lánh thường được tìm thấy ở vùng khí hậu ấm áp.

farmers should monitor for signs of jassid damage.

Nông dân nên theo dõi các dấu hiệu hư hại do lấp lánh gây ra.

controlling jassids requires integrated pest management strategies.

Kiểm soát lấp lánh đòi hỏi các chiến lược quản lý sâu bệnh tích hợp.

jassids can reproduce rapidly under favorable conditions.

Lấp lánh có thể sinh sản nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi.

farmers use insecticides to combat jassid outbreaks.

Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để chống lại các đợt bùng phát lấp lánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay