short jaunts
những chuyến đi ngắn
weekend jaunts
những chuyến đi cuối tuần
quick jaunts
những chuyến đi nhanh chóng
fun jaunts
những chuyến đi vui vẻ
local jaunts
những chuyến đi địa phương
leisurely jaunts
những chuyến đi thoải mái
spontaneous jaunts
những chuyến đi tự phát
adventurous jaunts
những chuyến đi phiêu lưu
day jaunts
những chuyến đi trong ngày
city jaunts
những chuyến đi trong thành phố
we often go on weekend jaunts to the countryside.
Chúng tôi thường đi dã ngoại cuối tuần đến nông thôn.
her spontaneous jaunts always lead to unexpected adventures.
Những chuyến dã ngoại ngẫu hứng của cô ấy luôn dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
he enjoys his jaunts around the city on his bicycle.
Anh ấy thích những chuyến đi dạo quanh thành phố bằng xe đạp.
they planned several jaunts during their summer vacation.
Họ đã lên kế hoạch cho nhiều chuyến đi dã ngoại trong kỳ nghỉ hè của họ.
jaunts to the beach are a summer tradition for our family.
Những chuyến đi dã ngoại đến bãi biển là một truyền thống mùa hè của gia đình chúng tôi.
her weekend jaunts often include hiking and exploring.
Những chuyến đi dã ngoại cuối tuần của cô ấy thường bao gồm đi bộ đường dài và khám phá.
we took a few jaunts to nearby towns last month.
Chúng tôi đã có một vài chuyến đi dã ngoại đến các thị trấn lân cận vào tháng trước.
his jaunts abroad have given him a broader perspective on life.
Những chuyến đi dã ngoại ra nước ngoài của anh ấy đã cho anh ấy một cái nhìn rộng lớn hơn về cuộc sống.
she documents her jaunts in a travel blog.
Cô ấy ghi lại những chuyến đi dã ngoại của mình trên một blog du lịch.
after work, i often indulge in small jaunts around the city.
Sau giờ làm việc, tôi thường tự thưởng cho mình những chuyến đi dạo nhỏ quanh thành phố.
short jaunts
những chuyến đi ngắn
weekend jaunts
những chuyến đi cuối tuần
quick jaunts
những chuyến đi nhanh chóng
fun jaunts
những chuyến đi vui vẻ
local jaunts
những chuyến đi địa phương
leisurely jaunts
những chuyến đi thoải mái
spontaneous jaunts
những chuyến đi tự phát
adventurous jaunts
những chuyến đi phiêu lưu
day jaunts
những chuyến đi trong ngày
city jaunts
những chuyến đi trong thành phố
we often go on weekend jaunts to the countryside.
Chúng tôi thường đi dã ngoại cuối tuần đến nông thôn.
her spontaneous jaunts always lead to unexpected adventures.
Những chuyến dã ngoại ngẫu hứng của cô ấy luôn dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
he enjoys his jaunts around the city on his bicycle.
Anh ấy thích những chuyến đi dạo quanh thành phố bằng xe đạp.
they planned several jaunts during their summer vacation.
Họ đã lên kế hoạch cho nhiều chuyến đi dã ngoại trong kỳ nghỉ hè của họ.
jaunts to the beach are a summer tradition for our family.
Những chuyến đi dã ngoại đến bãi biển là một truyền thống mùa hè của gia đình chúng tôi.
her weekend jaunts often include hiking and exploring.
Những chuyến đi dã ngoại cuối tuần của cô ấy thường bao gồm đi bộ đường dài và khám phá.
we took a few jaunts to nearby towns last month.
Chúng tôi đã có một vài chuyến đi dã ngoại đến các thị trấn lân cận vào tháng trước.
his jaunts abroad have given him a broader perspective on life.
Những chuyến đi dã ngoại ra nước ngoài của anh ấy đã cho anh ấy một cái nhìn rộng lớn hơn về cuộc sống.
she documents her jaunts in a travel blog.
Cô ấy ghi lại những chuyến đi dã ngoại của mình trên một blog du lịch.
after work, i often indulge in small jaunts around the city.
Sau giờ làm việc, tôi thường tự thưởng cho mình những chuyến đi dạo nhỏ quanh thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay