jawbreakers

[Mỹ]/ˈdʒɔːˌbreɪkəz/
[Anh]/ˈdʒɔˌbreɪkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những từ khó phát âm; kẹo cứng; bánh đá; hình chấm

Cụm từ & Cách kết hợp

jawbreakers candy

kẹo jawbreakers

jawbreakers game

trò chơi jawbreakers

jawbreakers challenge

thử thách jawbreakers

jawbreakers contest

cuộc thi jawbreakers

jawbreakers flavor

vị jawbreakers

jawbreakers treat

món ăn vặt jawbreakers

jawbreakers fun

vui vẻ với jawbreakers

jawbreakers party

tiệc jawbreakers

jawbreakers recipe

công thức làm jawbreakers

jawbreakers store

cửa hàng jawbreakers

Câu ví dụ

children love to eat jawbreakers at the fair.

Trẻ em thích ăn kẹo cứng tại hội chợ.

he struggled to finish the jawbreaker in one bite.

Anh ấy phải vật lộn để ăn hết viên kẹo cứng trong một lần cắn.

she bought a bag of colorful jawbreakers for the party.

Cô ấy đã mua một túi kẹo cứng nhiều màu sắc cho bữa tiệc.

jawbreakers can be very hard on your teeth.

Kẹo cứng có thể rất hại răng.

they exchanged jawbreakers as a fun challenge.

Họ đổi kẹo cứng cho nhau như một thử thách thú vị.

my favorite flavor of jawbreakers is cherry.

Hương vị kẹo cứng yêu thích của tôi là vị anh đào.

he was surprised by how long it took to eat a jawbreaker.

Anh ấy ngạc nhiên vì mất bao lâu để ăn hết một viên kẹo cứng.

jawbreakers are often used in candy-themed games.

Kẹo cứng thường được sử dụng trong các trò chơi có chủ đề về kẹo.

she won a jawbreaker in the carnival game.

Cô ấy đã thắng được một viên kẹo cứng trong trò chơi hội chợ.

jawbreakers come in many different sizes and colors.

Kẹo cứng có nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay