jaywalks often
đi bộ trên đường thường xuyên
jaywalks frequently
đi bộ trên đường thường xuyên
jaywalks here
đi bộ trên đường ở đây
jaywalks everywhere
đi bộ trên đường ở khắp nơi
jaywalks daily
đi bộ trên đường hàng ngày
jaywalks at night
đi bộ trên đường vào ban đêm
jaywalks recklessly
đi bộ trên đường một cách bất cẩn
jaywalks illegally
đi bộ trên đường bất hợp pháp
jaywalks without care
đi bộ trên đường mà không quan tâm
jaywalks in traffic
đi bộ trên đường giữa giao thông
he often jaywalks across the busy street.
Anh ấy thường xuyên đi bộ qua đường đông đúc.
many pedestrians jaywalk without realizing the danger.
Nhiều người đi bộ qua đường mà không nhận ra nguy hiểm.
jaywalking can lead to serious accidents.
Đi bộ qua đường trái phép có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
she was fined for jaywalking in the city.
Cô ấy bị phạt vì đi bộ qua đường trái phép trong thành phố.
jaywalkers often ignore traffic signals.
Người đi bộ bất hợp pháp thường phớt lờ tín hiệu giao thông.
the police are cracking down on jaywalks.
Cảnh sát đang tăng cường trinh sát để xử lý tình trạng đi bộ qua đường trái phép.
he doesn't care if he jaywalks; he just wants to get to work.
Anh ấy không quan tâm nếu đi bộ qua đường; anh ấy chỉ muốn đến chỗ làm việc.
they warned us about the dangers of jaywalking.
Họ đã cảnh báo chúng tôi về những nguy hiểm của việc đi bộ qua đường trái phép.
during rush hour, jaywalks can be quite common.
Trong giờ cao điểm, việc đi bộ qua đường trái phép có thể khá phổ biến.
she always jaywalks to save time.
Cô ấy luôn đi bộ qua đường để tiết kiệm thời gian.
jaywalks often
đi bộ trên đường thường xuyên
jaywalks frequently
đi bộ trên đường thường xuyên
jaywalks here
đi bộ trên đường ở đây
jaywalks everywhere
đi bộ trên đường ở khắp nơi
jaywalks daily
đi bộ trên đường hàng ngày
jaywalks at night
đi bộ trên đường vào ban đêm
jaywalks recklessly
đi bộ trên đường một cách bất cẩn
jaywalks illegally
đi bộ trên đường bất hợp pháp
jaywalks without care
đi bộ trên đường mà không quan tâm
jaywalks in traffic
đi bộ trên đường giữa giao thông
he often jaywalks across the busy street.
Anh ấy thường xuyên đi bộ qua đường đông đúc.
many pedestrians jaywalk without realizing the danger.
Nhiều người đi bộ qua đường mà không nhận ra nguy hiểm.
jaywalking can lead to serious accidents.
Đi bộ qua đường trái phép có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
she was fined for jaywalking in the city.
Cô ấy bị phạt vì đi bộ qua đường trái phép trong thành phố.
jaywalkers often ignore traffic signals.
Người đi bộ bất hợp pháp thường phớt lờ tín hiệu giao thông.
the police are cracking down on jaywalks.
Cảnh sát đang tăng cường trinh sát để xử lý tình trạng đi bộ qua đường trái phép.
he doesn't care if he jaywalks; he just wants to get to work.
Anh ấy không quan tâm nếu đi bộ qua đường; anh ấy chỉ muốn đến chỗ làm việc.
they warned us about the dangers of jaywalking.
Họ đã cảnh báo chúng tôi về những nguy hiểm của việc đi bộ qua đường trái phép.
during rush hour, jaywalks can be quite common.
Trong giờ cao điểm, việc đi bộ qua đường trái phép có thể khá phổ biến.
she always jaywalks to save time.
Cô ấy luôn đi bộ qua đường để tiết kiệm thời gian.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now