jedi mind trick
Chiêu thức tâm trí Jedi
become a jedi
Trở thành một Jedi
like a jedi
Giống như một Jedi
jedi training
Huấn luyện Jedi
young jedi
Jedi trẻ
jedi knight
Kỵ sĩ Jedi
jedi order
Đạo quân Jedi
being a jedi
Là một Jedi
jedi master
Thầy Jedi
the young padawan aspired to become a jedi knight.
Người padawan trẻ tuổi khao khát trở thành hiệp sĩ Jedi.
he trained rigorously to master the jedi arts.
Ông tập luyện nghiêm khắc để chinh phục các nghệ thuật của Jedi.
the jedi order faced a formidable new threat.
Đạo quân Jedi đối mặt với một mối đe dọa mới đáng sợ.
she was a skilled jedi healer, renowned throughout the galaxy.
Cô là một người chữa bệnh Jedi tài năng, nổi tiếng khắp thiên hà.
he followed the jedi path of peace and wisdom.
Ông theo con đường của Jedi, con đường hòa bình và trí tuệ.
the jedi temple served as a beacon of hope.
Đền Jedi đóng vai trò như một ngọn hải đăng hy vọng.
they sought guidance from the ancient jedi texts.
Họ tìm kiếm sự hướng dẫn từ các văn bản Jedi cổ xưa.
despite the odds, he remained a true jedi.
Dù có nhiều khó khăn, ông vẫn là một Jedi chân chính.
the fallen jedi had turned to the dark side.
Jedi đã ngã rớt đã quay sang phía bóng tối.
she wielded a lightsaber with jedi precision.
Cô sử dụng kiếm lightsaber với độ chính xác của Jedi.
he felt a disturbance in the force, a jedi warning.
Ông cảm nhận thấy một sự xáo trộn trong lực lượng, một lời cảnh báo của Jedi.
the jedi council debated the best course of action.
Hội đồng Jedi tranh luận về hướng đi tốt nhất.
jedi mind trick
Chiêu thức tâm trí Jedi
become a jedi
Trở thành một Jedi
like a jedi
Giống như một Jedi
jedi training
Huấn luyện Jedi
young jedi
Jedi trẻ
jedi knight
Kỵ sĩ Jedi
jedi order
Đạo quân Jedi
being a jedi
Là một Jedi
jedi master
Thầy Jedi
the young padawan aspired to become a jedi knight.
Người padawan trẻ tuổi khao khát trở thành hiệp sĩ Jedi.
he trained rigorously to master the jedi arts.
Ông tập luyện nghiêm khắc để chinh phục các nghệ thuật của Jedi.
the jedi order faced a formidable new threat.
Đạo quân Jedi đối mặt với một mối đe dọa mới đáng sợ.
she was a skilled jedi healer, renowned throughout the galaxy.
Cô là một người chữa bệnh Jedi tài năng, nổi tiếng khắp thiên hà.
he followed the jedi path of peace and wisdom.
Ông theo con đường của Jedi, con đường hòa bình và trí tuệ.
the jedi temple served as a beacon of hope.
Đền Jedi đóng vai trò như một ngọn hải đăng hy vọng.
they sought guidance from the ancient jedi texts.
Họ tìm kiếm sự hướng dẫn từ các văn bản Jedi cổ xưa.
despite the odds, he remained a true jedi.
Dù có nhiều khó khăn, ông vẫn là một Jedi chân chính.
the fallen jedi had turned to the dark side.
Jedi đã ngã rớt đã quay sang phía bóng tối.
she wielded a lightsaber with jedi precision.
Cô sử dụng kiếm lightsaber với độ chính xác của Jedi.
he felt a disturbance in the force, a jedi warning.
Ông cảm nhận thấy một sự xáo trộn trong lực lượng, một lời cảnh báo của Jedi.
the jedi council debated the best course of action.
Hội đồng Jedi tranh luận về hướng đi tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay