jeez

[Mỹ]/dʒi:z/
[Anh]/dʒiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Interjection. Diễn tả sự ngạc nhiên, sự thiếu kiên nhẫn, hoặc sự khó chịu.

Cụm từ & Cách kết hợp

oh jeez

ô trời ơi

jeez Louise

jeez louise

Câu ví dụ

Jeez, can you believe how fast time flies?

Ôi trời ơi, tin được không mà thời gian trôi nhanh như vậy?

Jeez, I can't believe I forgot my keys again!

Ôi trời ơi, tôi không thể tin được là tôi lại quên chìa khóa nữa!

Jeez, that movie was so intense.

Ôi trời ơi, bộ phim đó quá gay cấn.

Jeez, I need to get more organized.

Ôi trời ơi, tôi cần phải có tổ chức hơn.

Jeez, the traffic is terrible today!

Ôi trời ơi, giao thông hôm nay tệ quá!

Jeez, I can't believe how expensive this restaurant is!

Ôi trời ơi, tôi không thể tin được nhà hàng này đắt đỏ đến thế!

Jeez, I'm so tired of all this drama.

Ôi trời ơi, tôi mệt mỏi với tất cả những drama này.

Jeez, I really need to start exercising more.

Ôi trời ơi, tôi thực sự cần phải bắt đầu tập thể dục nhiều hơn.

Jeez, why is it so hot in here?

Ôi trời ơi, tại sao ở đây nóng đến vậy?

Jeez, I can't believe how quickly he finished that project.

Ôi trời ơi, tôi không thể tin được là anh ấy đã hoàn thành dự án đó nhanh như vậy!

Ví dụ thực tế

Jeez, honey, I thought you were asleep.

Ôi trời ơi, em yêu, tôi cứ tưởng em đang ngủ đấy.

Nguồn: Friends Season 6

Jeez, mom, how cute is this guy?

Ôi trời ơi, mẹ, chàng trai này dễ thương quá!

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 2

Oh, Jeez. What were the worst symptoms?

Ôi trời ơi. Các triệu chứng tồi tệ nhất là gì?

Nguồn: Science in 60 Seconds - Scientific American October 2022 Collection

Aw, jeez, it was a long time ago.

Ôi trời ơi, đã rất lâu rồi.

Nguồn: Desperate Housewives Season 5

Oh, jeez...-Oh, " bring it on." Okay, mama.

Ôi trời ơi...-Ôi, " cứ thử xem." Được rồi, mẹ.

Nguồn: Grey's Anatomy Season 2

Jeez, I haven't seen you since graduation.

Ôi trời ơi, tôi chưa thấy em kể từ khi tốt nghiệp.

Nguồn: Super Girl Season 2 S02

Jeez, all Bolivia can't look like this.

Ôi trời ơi, cả Bolivia không thể trông giống như thế này.

Nguồn: Tiger and Leopard: The Little Overlord (Original Soundtrack)

Jeez! Don't flash these babies around here!

Ôi trời ơi! Đừng khoe mấy thứ này ở đây!

Nguồn: Home Alone 2: Lost in New York

Jeez. You must have been terrified.

Ôi trời ơi. Chắc hẳn em đã rất sợ hãi.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 2

But the peanut gallery complained, lower the bell, jeez.

Nhưng khu vực khán giả phàn nàn, hạ chuông xuống, ôi trời ơi.

Nguồn: CNN 10 Student English April 2023 Compilation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay