jenks explained the new classification method in detail.
Jenks đã giải thích chi tiết phương pháp phân loại mới.
according to jenks, the data should be divided into natural groups.
Theo Jenks, dữ liệu nên được chia thành các nhóm tự nhiên.
the jenks natural breaks method is widely used in cartography.
Phương pháp đứt gãy tự nhiên của Jenks được sử dụng rộng rãi trong bản đồ học.
mr. jenks presented his findings at the international conference.
Ông Jenks đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị quốc tế.
many geographers prefer the jenks classification for spatial data analysis.
Nhiều nhà địa lý học ưa thích phương pháp phân loại của Jenks cho phân tích dữ liệu không gian.
jenks identified five distinct categories in the geographical dataset.
Jenks đã xác định năm danh mục riêng biệt trong bộ dữ liệu địa lý.
the jenks method helps minimize variance within each group.
Phương pháp của Jenks giúp giảm thiểu sự biến thiên trong mỗi nhóm.
dr. jenks has published extensively on data classification techniques.
PGS. Jenks đã xuất bản rộng rãi về các kỹ thuật phân loại dữ liệu.
in jenks's research, he emphasized the importance of natural breaks.
Trong nghiên cứu của Jenks, ông nhấn mạnh tầm quan trọng của các đứt gãy tự nhiên.
the jenks classification outperformed other statistical methods in accuracy.
Phân loại của Jenks vượt trội hơn các phương pháp thống kê khác về độ chính xác.
professor jenks collaborated with researchers on spatial analysis projects.
PGS. Jenks đã hợp tác với các nhà nghiên cứu trong các dự án phân tích không gian.
jenks's algorithm has become a standard tool in modern gis software.
Thuật toán của Jenks đã trở thành một công cụ tiêu chuẩn trong phần mềm GIS hiện đại.
jenks explained the new classification method in detail.
Jenks đã giải thích chi tiết phương pháp phân loại mới.
according to jenks, the data should be divided into natural groups.
Theo Jenks, dữ liệu nên được chia thành các nhóm tự nhiên.
the jenks natural breaks method is widely used in cartography.
Phương pháp đứt gãy tự nhiên của Jenks được sử dụng rộng rãi trong bản đồ học.
mr. jenks presented his findings at the international conference.
Ông Jenks đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị quốc tế.
many geographers prefer the jenks classification for spatial data analysis.
Nhiều nhà địa lý học ưa thích phương pháp phân loại của Jenks cho phân tích dữ liệu không gian.
jenks identified five distinct categories in the geographical dataset.
Jenks đã xác định năm danh mục riêng biệt trong bộ dữ liệu địa lý.
the jenks method helps minimize variance within each group.
Phương pháp của Jenks giúp giảm thiểu sự biến thiên trong mỗi nhóm.
dr. jenks has published extensively on data classification techniques.
PGS. Jenks đã xuất bản rộng rãi về các kỹ thuật phân loại dữ liệu.
in jenks's research, he emphasized the importance of natural breaks.
Trong nghiên cứu của Jenks, ông nhấn mạnh tầm quan trọng của các đứt gãy tự nhiên.
the jenks classification outperformed other statistical methods in accuracy.
Phân loại của Jenks vượt trội hơn các phương pháp thống kê khác về độ chính xác.
professor jenks collaborated with researchers on spatial analysis projects.
PGS. Jenks đã hợp tác với các nhà nghiên cứu trong các dự án phân tích không gian.
jenks's algorithm has become a standard tool in modern gis software.
Thuật toán của Jenks đã trở thành một công cụ tiêu chuẩn trong phần mềm GIS hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay