jerkers

[Mỹ]/ˈdʒɜːkəz/
[Anh]/ˈdʒɜːrkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bơm piston đơn tác dụng nhỏ; kiểm thuế; co thắt cơ; co cơ không tự chủ

Cụm từ & Cách kết hợp

nervous jerker

Vietnamese_translation

jerkers in the park

Vietnamese_translation

spasms and jerkers

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay