| số nhiều | jerricans |
empty jerrican
bình chứa rỗng
full jerrican
bình chứa đầy
plastic jerrican
bình chứa bằng nhựa
metal jerrican
bình chứa bằng kim loại
jerrican cap
nắp bình chứa
jerrican handle
tay cầm bình chứa
jerrican spout
vòi bình chứa
jerrican storage
lưu trữ bình chứa
jerrican fuel
nhiên liệu bình chứa
jerrican safety
an toàn bình chứa
he filled the jerrican with water for the camping trip.
Anh ấy đã đổ đầy bình chứa nước để đi cắm trại.
make sure the jerrican is tightly sealed before transporting it.
Hãy chắc chắn rằng bình chứa được niêm phong kín trước khi vận chuyển.
they used a jerrican to store extra fuel for the generator.
Họ sử dụng một bình chứa để chứa thêm nhiên liệu cho máy phát điện.
the jerrican was heavy, but we managed to carry it.
Bình chứa rất nặng, nhưng chúng tôi đã cố gắng mang nó đi.
we need to buy a new jerrican for the trip.
Chúng ta cần mua một bình chứa mới cho chuyến đi.
he accidentally dropped the jerrican, spilling its contents everywhere.
Anh ấy vô tình làm rơi bình chứa, làm đổ hết nội dung ra mọi nơi.
she labeled the jerrican to avoid confusion with others.
Cô ấy dán nhãn bình chứa để tránh nhầm lẫn với những bình khác.
the jerrican is made of durable plastic.
Bình chứa được làm bằng nhựa bền.
it's important to clean the jerrican after each use.
Điều quan trọng là phải làm sạch bình chứa sau mỗi lần sử dụng.
we stored the rainwater in a jerrican for later use.
Chúng tôi đã chứa nước mưa trong một bình chứa để sử dụng sau.
empty jerrican
bình chứa rỗng
full jerrican
bình chứa đầy
plastic jerrican
bình chứa bằng nhựa
metal jerrican
bình chứa bằng kim loại
jerrican cap
nắp bình chứa
jerrican handle
tay cầm bình chứa
jerrican spout
vòi bình chứa
jerrican storage
lưu trữ bình chứa
jerrican fuel
nhiên liệu bình chứa
jerrican safety
an toàn bình chứa
he filled the jerrican with water for the camping trip.
Anh ấy đã đổ đầy bình chứa nước để đi cắm trại.
make sure the jerrican is tightly sealed before transporting it.
Hãy chắc chắn rằng bình chứa được niêm phong kín trước khi vận chuyển.
they used a jerrican to store extra fuel for the generator.
Họ sử dụng một bình chứa để chứa thêm nhiên liệu cho máy phát điện.
the jerrican was heavy, but we managed to carry it.
Bình chứa rất nặng, nhưng chúng tôi đã cố gắng mang nó đi.
we need to buy a new jerrican for the trip.
Chúng ta cần mua một bình chứa mới cho chuyến đi.
he accidentally dropped the jerrican, spilling its contents everywhere.
Anh ấy vô tình làm rơi bình chứa, làm đổ hết nội dung ra mọi nơi.
she labeled the jerrican to avoid confusion with others.
Cô ấy dán nhãn bình chứa để tránh nhầm lẫn với những bình khác.
the jerrican is made of durable plastic.
Bình chứa được làm bằng nhựa bền.
it's important to clean the jerrican after each use.
Điều quan trọng là phải làm sạch bình chứa sau mỗi lần sử dụng.
we stored the rainwater in a jerrican for later use.
Chúng tôi đã chứa nước mưa trong một bình chứa để sử dụng sau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay