jerrican

[Mỹ]/ˈdʒɛrɪkən/
[Anh]/ˈdʒɛrɪkən/

Dịch

n. một cái bình chứa chất lỏng, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa; một cái bình năm gallon
Word Forms
số nhiềujerricans

Cụm từ & Cách kết hợp

empty jerrican

bình chứa rỗng

full jerrican

bình chứa đầy

plastic jerrican

bình chứa bằng nhựa

metal jerrican

bình chứa bằng kim loại

jerrican cap

nắp bình chứa

jerrican handle

tay cầm bình chứa

jerrican spout

vòi bình chứa

jerrican storage

lưu trữ bình chứa

jerrican fuel

nhiên liệu bình chứa

jerrican safety

an toàn bình chứa

Câu ví dụ

he filled the jerrican with water for the camping trip.

Anh ấy đã đổ đầy bình chứa nước để đi cắm trại.

make sure the jerrican is tightly sealed before transporting it.

Hãy chắc chắn rằng bình chứa được niêm phong kín trước khi vận chuyển.

they used a jerrican to store extra fuel for the generator.

Họ sử dụng một bình chứa để chứa thêm nhiên liệu cho máy phát điện.

the jerrican was heavy, but we managed to carry it.

Bình chứa rất nặng, nhưng chúng tôi đã cố gắng mang nó đi.

we need to buy a new jerrican for the trip.

Chúng ta cần mua một bình chứa mới cho chuyến đi.

he accidentally dropped the jerrican, spilling its contents everywhere.

Anh ấy vô tình làm rơi bình chứa, làm đổ hết nội dung ra mọi nơi.

she labeled the jerrican to avoid confusion with others.

Cô ấy dán nhãn bình chứa để tránh nhầm lẫn với những bình khác.

the jerrican is made of durable plastic.

Bình chứa được làm bằng nhựa bền.

it's important to clean the jerrican after each use.

Điều quan trọng là phải làm sạch bình chứa sau mỗi lần sử dụng.

we stored the rainwater in a jerrican for later use.

Chúng tôi đã chứa nước mưa trong một bình chứa để sử dụng sau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay