jesses

[Mỹ]/ˈdʒɛsɪz/
[Anh]/ˈdʒɛsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dây đeo dùng trên chân của chim diều hâu; một tên riêng; Jess
vt. buộc chân của chim diều hâu

Cụm từ & Cách kết hợp

jesses on

jesses bật

jesses off

jesses tắt

jesses attached

jesses được gắn

jesses removed

jesses đã được tháo

jesses adjusted

jesses đã được điều chỉnh

jesses tightened

jesses đã được siết chặt

jesses loosened

jesses đã được nới lỏng

jesses secured

jesses đã được cố định

jesses inspected

jesses đã được kiểm tra

jesses replaced

jesses đã được thay thế

Câu ví dụ

the falconer carefully adjusted the jesses on the bird's legs.

Người huấn luyện chim săn mồi điều chỉnh cẩn thận dây cương trên chân chim.

jesses are essential for controlling a trained raptor.

Dây cương rất cần thiết để điều khiển chim săn mồi được huấn luyện.

he tied the jesses securely to prevent the hawk from escaping.

Anh ta buộc dây cương một cách chắc chắn để ngăn chim ưng thoát ra.

after the hunt, the jesses were checked for wear and tear.

Sau khi săn bắn, dây cương được kiểm tra xem có bị mòn hay hư hỏng không.

she learned how to put on the jesses without harming the bird.

Cô ấy học cách đeo dây cương mà không làm hại chim.

the jesses were made of soft leather for the bird's comfort.

Dây cương được làm bằng da mềm để chim thoải mái.

he carefully removed the jesses before releasing the falcon.

Anh ta cẩn thận tháo dây cương trước khi thả chim ưng.

every falconer has a unique way of tying the jesses.

Mỗi người huấn luyện chim săn mồi đều có một cách buộc dây cương độc đáo.

jesses can be customized to fit different species of birds.

Dây cương có thể được tùy chỉnh để phù hợp với các loài chim khác nhau.

he explained the importance of jesses in falconry.

Anh ta giải thích tầm quan trọng của dây cương trong việc huấn luyện chim săn mồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay