the jet set crowd gathers at exclusive resorts around the world.
Đám đông những người thượng lưu tập trung tại các khu nghỉ dưỡng sang trọng trên khắp thế giới.
she lives a jet set lifestyle, traveling first class everywhere.
Cô ấy sống một lối sống thượng lưu, đi lại hạng nhất ở mọi nơi.
the jet set playground of monaco attracts billionaires annually.
Sân chơi của giới thượng lưu ở Monaco thu hút tỷ phú hàng năm.
he joined the jet set after selling his tech company.
Anh ấy gia nhập giới thượng lưu sau khi bán công ty công nghệ của mình.
the jet set vacation included stops in paris, milan, and saint tropez.
Chuyến đi của giới thượng lưu bao gồm các điểm dừng chân ở Paris, Milan và Saint Tropez.
magazine covers feature jet set couples enjoying luxury vacations.
Bìa tạp chí có hình các cặp đôi thượng lưu tận hưởng những kỳ nghỉ sang trọng.
the hotel caters specifically to jet set clientele.
Khách sạn phục vụ đặc biệt cho khách hàng thượng lưu.
she abandoned the jet set life for a quieter existence.
Cô ấy từ bỏ lối sống thượng lưu để có một cuộc sống yên tĩnh hơn.
the jet set era peaked in the 1960s.
Kỷ nguyên của giới thượng lưu đạt đỉnh vào những năm 1960.
luxury brands target jet set consumers with expensive items.
Các thương hiệu xa xỉ nhắm đến khách hàng thượng lưu với những món đồ đắt tiền.
the jet set circle includes celebrities and oil sultans.
Vòng tròn của giới thượng lưu bao gồm người nổi tiếng và các vị vua dầu mỏ.
they photographed the jet set at the cannes film festival.
Họ đã chụp ảnh giới thượng lưu tại Liên hoan phim Cannes.
the jet set crowd gathers at exclusive resorts around the world.
Đám đông những người thượng lưu tập trung tại các khu nghỉ dưỡng sang trọng trên khắp thế giới.
she lives a jet set lifestyle, traveling first class everywhere.
Cô ấy sống một lối sống thượng lưu, đi lại hạng nhất ở mọi nơi.
the jet set playground of monaco attracts billionaires annually.
Sân chơi của giới thượng lưu ở Monaco thu hút tỷ phú hàng năm.
he joined the jet set after selling his tech company.
Anh ấy gia nhập giới thượng lưu sau khi bán công ty công nghệ của mình.
the jet set vacation included stops in paris, milan, and saint tropez.
Chuyến đi của giới thượng lưu bao gồm các điểm dừng chân ở Paris, Milan và Saint Tropez.
magazine covers feature jet set couples enjoying luxury vacations.
Bìa tạp chí có hình các cặp đôi thượng lưu tận hưởng những kỳ nghỉ sang trọng.
the hotel caters specifically to jet set clientele.
Khách sạn phục vụ đặc biệt cho khách hàng thượng lưu.
she abandoned the jet set life for a quieter existence.
Cô ấy từ bỏ lối sống thượng lưu để có một cuộc sống yên tĩnh hơn.
the jet set era peaked in the 1960s.
Kỷ nguyên của giới thượng lưu đạt đỉnh vào những năm 1960.
luxury brands target jet set consumers with expensive items.
Các thương hiệu xa xỉ nhắm đến khách hàng thượng lưu với những món đồ đắt tiền.
the jet set circle includes celebrities and oil sultans.
Vòng tròn của giới thượng lưu bao gồm người nổi tiếng và các vị vua dầu mỏ.
they photographed the jet set at the cannes film festival.
Họ đã chụp ảnh giới thượng lưu tại Liên hoan phim Cannes.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay