a portion of the jetty still stands.
Một phần của bến tàu vẫn còn tồn tại.
beside the boathouse a jetty thrust out into the water.
bên cạnh nhà thuyền là một bến tàu nhô ra trên mặt nước.
in the absence of any jetty we waded ashore.
Trong trường hợp không có bến tàu, chúng tôi đã lội bộ lên bờ.
The fishermen docked their boats at the jetty.
Những người đánh cá đã neo đậu thuyền của họ tại bến tàu.
We walked along the jetty to get a better view of the sunset.
Chúng tôi đi bộ dọc theo bến tàu để có thể nhìn rõ hơn cảnh hoàng hôn.
The jetty was crowded with tourists taking photos.
Bến tàu đông đúc với khách du lịch đang chụp ảnh.
The ferry departed from the jetty at 9 AM.
Phà đã khởi hành từ bến tàu vào lúc 9 giờ sáng.
The storm damaged the jetty, making it unsafe to walk on.
Cơn bão đã làm hư hại bến tàu, khiến nó không an toàn để đi lại.
The local fisherman cast his net near the jetty.
Người ngư dân địa phương đã thả lưới của mình gần bến tàu.
The children enjoyed jumping off the jetty into the water.
Những đứa trẻ thích nhảy từ bến tàu xuống nước.
The resort had a private jetty for guests to dock their yachts.
Khu nghỉ dưỡng có một bến tàu riêng cho khách neo đậu du thuyền của họ.
The old man sat on the jetty, watching the boats go by.
Người đàn ông già ngồi trên bến tàu, xem thuyền đi qua.
The jetty was lined with colorful umbrellas for shade.
Bến tàu được trang trí bằng những chiếc ô nhiều màu để che nắng.
a portion of the jetty still stands.
Một phần của bến tàu vẫn còn tồn tại.
beside the boathouse a jetty thrust out into the water.
bên cạnh nhà thuyền là một bến tàu nhô ra trên mặt nước.
in the absence of any jetty we waded ashore.
Trong trường hợp không có bến tàu, chúng tôi đã lội bộ lên bờ.
The fishermen docked their boats at the jetty.
Những người đánh cá đã neo đậu thuyền của họ tại bến tàu.
We walked along the jetty to get a better view of the sunset.
Chúng tôi đi bộ dọc theo bến tàu để có thể nhìn rõ hơn cảnh hoàng hôn.
The jetty was crowded with tourists taking photos.
Bến tàu đông đúc với khách du lịch đang chụp ảnh.
The ferry departed from the jetty at 9 AM.
Phà đã khởi hành từ bến tàu vào lúc 9 giờ sáng.
The storm damaged the jetty, making it unsafe to walk on.
Cơn bão đã làm hư hại bến tàu, khiến nó không an toàn để đi lại.
The local fisherman cast his net near the jetty.
Người ngư dân địa phương đã thả lưới của mình gần bến tàu.
The children enjoyed jumping off the jetty into the water.
Những đứa trẻ thích nhảy từ bến tàu xuống nước.
The resort had a private jetty for guests to dock their yachts.
Khu nghỉ dưỡng có một bến tàu riêng cho khách neo đậu du thuyền của họ.
The old man sat on the jetty, watching the boats go by.
Người đàn ông già ngồi trên bến tàu, xem thuyền đi qua.
The jetty was lined with colorful umbrellas for shade.
Bến tàu được trang trí bằng những chiếc ô nhiều màu để che nắng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now