jevons

[Mỹ]/dʒɛvənz/
[Anh]/dʒɛvənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một họ; William Stanley, 1835-1882, nhà kinh tế học và nhà logic người Anh

Cụm từ & Cách kết hợp

jevons paradox

hiệu ứng Jevons

jevons' law

định luật Jevons

jevons effect

hiệu ứng Jevons

jevons' principle

nguyên tắc Jevons

jevons' theory

lý thuyết của Jevons

jevons' model

mô hình của Jevons

jevons' insight

dữ kiện của Jevons

jevons' analysis

phân tích của Jevons

jevons' study

nghiên cứu của Jevons

jevons' findings

những phát hiện của Jevons

Câu ví dụ

jevons' paradox suggests that increased efficiency can lead to higher overall consumption.

Sự nghịch lý Jevons cho thấy rằng việc tăng hiệu quả có thể dẫn đến mức tiêu thụ tổng thể cao hơn.

many economists study jevons' theories to understand resource use.

Nhiều nhà kinh tế học nghiên cứu các lý thuyết của Jevons để hiểu cách sử dụng tài nguyên.

the implications of jevons' work are still relevant today.

Những tác động của công trình của Jevons vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay.

jevons emphasized the importance of coal in the industrial revolution.

Jevons nhấn mạnh tầm quan trọng của than trong cuộc cách mạng công nghiệp.

understanding jevons' paradox can help in environmental policy-making.

Hiểu về nghịch lý Jevons có thể giúp ích trong việc hoạch định chính sách môi trường.

jevons argued that technological advancements could lead to greater resource depletion.

Jevons lập luận rằng những tiến bộ công nghệ có thể dẫn đến sự cạn kiệt tài nguyên nhiều hơn.

jevons' insights are crucial for modern energy discussions.

Những hiểu biết của Jevons rất quan trọng cho các cuộc thảo luận về năng lượng hiện đại.

many studies reference jevons when analyzing energy efficiency.

Nhiều nghiên cứu tham khảo Jevons khi phân tích hiệu quả sử dụng năng lượng.

jevons' work has influenced various fields, including economics and environmental science.

Công trình của Jevons đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực, bao gồm kinh tế và khoa học môi trường.

critics of jevons argue that his conclusions may not apply to all resources.

Những người phê bình Jevons cho rằng kết luận của ông có thể không áp dụng cho tất cả các nguồn tài nguyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay