jewelling technique
kỹ thuật chế tác trang sức
jewelling process
quy trình chế tác trang sức
jewelling design
thiết kế trang sức
jewelling workshop
xưởng chế tác trang sức
jewelling artist
nghệ nhân chế tác trang sức
jewelling materials
nguyên liệu chế tác trang sức
jewelling craft
nghề thủ công trang sức
jewelling tools
dụng cụ chế tác trang sức
jewelling techniques
các kỹ thuật chế tác trang sức
jewelling service
dịch vụ chế tác trang sức
she spent hours jewelling the beautiful dress.
Cô ấy đã dành hàng giờ để đính đá lên chiếc váy xinh đẹp.
the jewelling on the crown sparkled in the light.
Những viên đá trên vương miện lấp lánh dưới ánh sáng.
he admired the jewelling craftsmanship of the necklace.
Anh ấy ngưỡng mộ kỹ thuật chế tác đá trang sức của chiếc vòng cổ.
she was known for her exquisite jewelling designs.
Cô ấy nổi tiếng với những thiết kế đá trang sức tinh xảo.
the jewelling added a touch of elegance to the outfit.
Những viên đá đã thêm một chút thanh lịch cho trang phục.
they showcased their latest jewelling collection at the exhibition.
Họ trưng bày bộ sưu tập đá trang sức mới nhất tại triển lãm.
her passion for jewelling led her to start a business.
Niềm đam mê với đá trang sức đã thúc đẩy cô ấy bắt đầu kinh doanh.
the jewelling was meticulously placed to enhance its beauty.
Những viên đá được sắp xếp tỉ mỉ để tăng thêm vẻ đẹp của nó.
he received a compliment on his jewelling choices.
Anh ấy nhận được lời khen ngợi về lựa chọn đá trang sức của mình.
jewelling can transform a simple outfit into something special.
Đá trang sức có thể biến một bộ trang phục đơn giản thành điều gì đó đặc biệt.
jewelling technique
kỹ thuật chế tác trang sức
jewelling process
quy trình chế tác trang sức
jewelling design
thiết kế trang sức
jewelling workshop
xưởng chế tác trang sức
jewelling artist
nghệ nhân chế tác trang sức
jewelling materials
nguyên liệu chế tác trang sức
jewelling craft
nghề thủ công trang sức
jewelling tools
dụng cụ chế tác trang sức
jewelling techniques
các kỹ thuật chế tác trang sức
jewelling service
dịch vụ chế tác trang sức
she spent hours jewelling the beautiful dress.
Cô ấy đã dành hàng giờ để đính đá lên chiếc váy xinh đẹp.
the jewelling on the crown sparkled in the light.
Những viên đá trên vương miện lấp lánh dưới ánh sáng.
he admired the jewelling craftsmanship of the necklace.
Anh ấy ngưỡng mộ kỹ thuật chế tác đá trang sức của chiếc vòng cổ.
she was known for her exquisite jewelling designs.
Cô ấy nổi tiếng với những thiết kế đá trang sức tinh xảo.
the jewelling added a touch of elegance to the outfit.
Những viên đá đã thêm một chút thanh lịch cho trang phục.
they showcased their latest jewelling collection at the exhibition.
Họ trưng bày bộ sưu tập đá trang sức mới nhất tại triển lãm.
her passion for jewelling led her to start a business.
Niềm đam mê với đá trang sức đã thúc đẩy cô ấy bắt đầu kinh doanh.
the jewelling was meticulously placed to enhance its beauty.
Những viên đá được sắp xếp tỉ mỉ để tăng thêm vẻ đẹp của nó.
he received a compliment on his jewelling choices.
Anh ấy nhận được lời khen ngợi về lựa chọn đá trang sức của mình.
jewelling can transform a simple outfit into something special.
Đá trang sức có thể biến một bộ trang phục đơn giản thành điều gì đó đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay