jigsaws puzzle
bài ghép hình
jigsaws pieces
các mảnh ghép hình
jigsaws set
bộ ghép hình
jigsaws game
trò chơi ghép hình
jigsaws design
thiết kế ghép hình
jigsaws collection
tập hợp ghép hình
jigsaws challenge
thử thách ghép hình
jigsaws fun
vui vẻ với ghép hình
jigsaws art
nghệ thuật ghép hình
jigsaws activity
hoạt động ghép hình
she enjoys putting together jigsaws on rainy days.
Cô ấy thích chơi ghép tranh ghép hình vào những ngày mưa.
jigsaws can improve your problem-solving skills.
Trò chơi ghép hình có thể cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của bạn.
he bought a new set of jigsaws for the weekend.
Anh ấy đã mua một bộ ghép hình mới cho cuối tuần.
they spent hours working on a challenging jigsaw puzzle.
Họ đã dành hàng giờ làm việc trên một câu đố ghép hình đầy thử thách.
jigsaws are a great way to relax after a long day.
Trò chơi ghép hình là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một ngày dài.
she prefers wooden jigsaws over cardboard ones.
Cô ấy thích ghép hình gỗ hơn là ghép hình bằng bìa cứng.
completing jigsaws can be a satisfying experience.
Hoàn thành ghép hình có thể là một trải nghiệm thỏa mãn.
he collects vintage jigsaws from different countries.
Anh ấy sưu tầm các trò chơi ghép hình cổ từ các quốc gia khác nhau.
jigsaws are often used in therapy for cognitive development.
Trò chơi ghép hình thường được sử dụng trong liệu pháp để phát triển nhận thức.
she challenged her friends to a jigsaw race.
Cô ấy đã thách thức bạn bè của mình tham gia một cuộc đua ghép hình.
jigsaws puzzle
bài ghép hình
jigsaws pieces
các mảnh ghép hình
jigsaws set
bộ ghép hình
jigsaws game
trò chơi ghép hình
jigsaws design
thiết kế ghép hình
jigsaws collection
tập hợp ghép hình
jigsaws challenge
thử thách ghép hình
jigsaws fun
vui vẻ với ghép hình
jigsaws art
nghệ thuật ghép hình
jigsaws activity
hoạt động ghép hình
she enjoys putting together jigsaws on rainy days.
Cô ấy thích chơi ghép tranh ghép hình vào những ngày mưa.
jigsaws can improve your problem-solving skills.
Trò chơi ghép hình có thể cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của bạn.
he bought a new set of jigsaws for the weekend.
Anh ấy đã mua một bộ ghép hình mới cho cuối tuần.
they spent hours working on a challenging jigsaw puzzle.
Họ đã dành hàng giờ làm việc trên một câu đố ghép hình đầy thử thách.
jigsaws are a great way to relax after a long day.
Trò chơi ghép hình là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một ngày dài.
she prefers wooden jigsaws over cardboard ones.
Cô ấy thích ghép hình gỗ hơn là ghép hình bằng bìa cứng.
completing jigsaws can be a satisfying experience.
Hoàn thành ghép hình có thể là một trải nghiệm thỏa mãn.
he collects vintage jigsaws from different countries.
Anh ấy sưu tầm các trò chơi ghép hình cổ từ các quốc gia khác nhau.
jigsaws are often used in therapy for cognitive development.
Trò chơi ghép hình thường được sử dụng trong liệu pháp để phát triển nhận thức.
she challenged her friends to a jigsaw race.
Cô ấy đã thách thức bạn bè của mình tham gia một cuộc đua ghép hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay