jihadists

[Mỹ]/dʒɪˈhɑːdɪst/
[Anh]/dʒɪˈhɑːdɪst/

Dịch

n. a person who engages in jihad, especially an Islamic militant

Cụm từ & Cách kết hợp

jihadist threat

mối đe dọa thánh chiến

suspected jihadist

kẻ tình nghi là thánh chiến

former jihadist

thánh chiến cũ

jihadist group

nhóm thánh chiến

identified jihadist

thánh chiến đã được xác định

radical jihadist

thánh chiến cực đoan

lone jihadist

thánh chiến đơn độc

jihadist ideology

tư tưởng thánh chiến

returning jihadist

thánh chiến trở về

failed jihadist

thánh chiến thất bại

Câu ví dụ

the intelligence agency tracked the jihadist network's activities.

cơ quan tình báo đã theo dõi các hoạt động của mạng lưới thánh chiến.

authorities arrested several suspected jihadists in the investigation.

các nhà chức trách đã bắt giữ một số đối tượng thánh chiến bị nghi ngờ trong quá trình điều tra.

the jihadist propaganda spread online, radicalizing young people.

tuyên truyền thánh chiến lan truyền trực tuyến, khiến những người trẻ tuổi trở nên cực đoan.

the government condemned the jihadist attack on the marketplace.

chính phủ lên án cuộc tấn công vào khu chợ của các thánh chiến.

analysts warned of a resurgence of jihadist groups in the region.

các nhà phân tích cảnh báo về sự trỗi dậy của các nhóm thánh chiến trong khu vực.

the jihadist ideology promotes violence and intolerance.

tư tưởng thánh chiến thúc đẩy bạo lực và sự thiếu khoan dung.

security forces foiled a plot by jihadists to bomb a train.

lực lượng an ninh đã phá vỡ âm mưu của các thánh chiến đánh bom tàu hỏa.

the trial of the accused jihadist began yesterday in court.

phiên tòa xét xử bị cáo thánh chiến bắt đầu vào ngày hôm qua tại tòa án.

many jihadists have joined the conflict in syria and iraq.

rất nhiều thánh chiến đã tham gia vào cuộc xung đột ở syria và iraq.

the international community must counter jihadist threats effectively.

cộng đồng quốc tế phải ngăn chặn các mối đe dọa từ thánh chiến một cách hiệu quả.

the jihadist group claimed responsibility for the bombing.

nhóm thánh chiến đã nhận trách nhiệm về vụ đánh bom.

the investigation revealed a sophisticated jihadist financing scheme.

cuộc điều tra cho thấy một kế hoạch tài trợ cho thánh chiến tinh vi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay