jinjas

[Mỹ]/dʒɪnz/
[Anh]/dʒɪnz/

Dịch

n. Cách viết không chuẩn hoặc dạng biến thể; có thể là lỗi chính tả hoặc dạng số nhiều không chính thức của từ "ninja"

Cụm từ & Cách kết hợp

silent jinjas

Vietnamese_translation

jinjas in shadows

Vietnamese_translation

the jinjas came

Vietnamese_translation

watching jinjas

Vietnamese_translation

jinjas training

Vietnamese_translation

fleet-footed jinjas

Vietnamese_translation

ancient jinjas

Vietnamese_translation

jinjas move fast

Vietnamese_translation

shadowy jinjas

Vietnamese_translation

the jinjas vanished

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the skilled jinjas moved silently through the ancient temple.

những jinjas tài năng di chuyển âm thầm qua ngôi đền cổ.

young jinjas train rigorously for many years before becoming masters.

những jinjas trẻ tập luyện nghiêm khắc trong nhiều năm trước khi trở thành các bậc thầy.

the mysterious jinjas vanished into the shadows without a trace.

những jinjas bí ẩn biến mất vào bóng tối không để lại dấu vết nào.

legends say that these mountain jinjas possess supernatural abilities.

những truyền thuyết nói rằng những jinjas núi này sở hữu khả năng siêu nhiên.

the honorable jinjas followed the strict code of their ancestors.

những jinjas trung thực tuân theo quy tắc nghiêm ngặt của tổ tiên họ.

several brave jinjas volunteered for the dangerous mission.

một số jinjas dũng cảm tình nguyện tham gia nhiệm vụ nguy hiểm.

the wandering jinjas sought wisdom from various master teachers.

những jinjas lang thang tìm kiếm sự khôn ngoan từ các thầy giáo bậc thầy khác nhau.

these disciplined jinjas wake before dawn for their daily meditation.

những jinjas kỷ luật này thức dậy trước bình minh để thực hiện thiền định hàng ngày của họ.

the secretive jinjas never reveal their true identities to outsiders.

những jinjas bí mật này không bao giờ tiết lộ danh tính thật của họ với người ngoài.

ancient scrolls describe the powerful techniques used by legendary jinjas.

những cuộn giấy cổ mô tả các kỹ thuật mạnh mẽ được sử dụng bởi những jinjas huyền thoại.

the quiet jinjas observed everything from their hidden perches.

những jinjas yên lặng quan sát mọi thứ từ những nơi ẩn náu của họ.

experienced jinjas can disappear completely in plain daylight.

những jinjas có kinh nghiệm có thể biến mất hoàn toàn vào ban ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay