jinnahs

[Mỹ]/ˈdʒɪnə/
[Anh]/ˈdʒɪnə/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the jinnahs

jinnahs appeared

ancient jinnahs

evil jinnahs

summoning jinnahs

mischievous jinnahs

powerful jinnahs

jinnahs gathered

jinnahs lingered

jinnahs hidden

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay