jinrikisha

[Mỹ]/ˌdʒɪn.rɪˈkiː.ʃə/
[Anh]/ˌdʒɪn.rɪˈkiː.ʃə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phương tiện hai bánh nhẹ được kéo bởi một người
Các dạng của từ
số nhiềujinrikishas

Cụm từ & Cách kết hợp

take a jinrikisha

đi xe kéo

ride a jinrikisha

đi xe kéo

hire a jinrikisha

thuê xe kéo

jinrikisha driver

người lái xe kéo

jinrikisha tour

tour xe kéo

jinrikisha service

dịch vụ xe kéo

enjoy a jinrikisha

tận hưởng xe kéo

explore by jinrikisha

khám phá bằng xe kéo

jinrikisha ride

chuyến đi xe kéo

traditional jinrikisha

xe kéo truyền thống

Câu ví dụ

the jinrikisha was a popular mode of transportation in the past.

xe kéo đã từng là một phương tiện đi lại phổ biến trong quá khứ.

tourists often hire a jinrikisha to explore the city.

khách du lịch thường thuê xe kéo để khám phá thành phố.

riding a jinrikisha can be a unique experience.

đi xe kéo có thể là một trải nghiệm độc đáo.

the jinrikisha driver was very friendly and knowledgeable.

người lái xe kéo rất thân thiện và am hiểu.

in some places, the jinrikisha is still used today.

ở một số nơi, xe kéo vẫn còn được sử dụng cho đến ngày nay.

many cities have preserved the jinrikisha as a cultural symbol.

nhiều thành phố đã bảo tồn xe kéo như một biểu tượng văn hóa.

it is fascinating to see how the jinrikisha has evolved over time.

thật thú vị khi thấy xe kéo đã phát triển như thế nào theo thời gian.

some people prefer the jinrikisha over modern taxis for short distances.

một số người thích xe kéo hơn là taxi hiện đại cho những quãng đường ngắn.

the jinrikisha offers a more personal way to see the sights.

xe kéo mang đến một cách nhìn ngắm cảnh quan cá nhân hơn.

he enjoyed riding the jinrikisha during his vacation.

anh ấy rất thích đi xe kéo trong kỳ nghỉ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay