jitteriness

[Mỹ]/ˈdʒɪtərɪnəs/
[Anh]/ˈdʒɪtərɪnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự lo lắng hoặc hồi hộp

Cụm từ & Cách kết hợp

jitteriness levels

mức độ run rẩy

reduce jitteriness

giảm run rẩy

jitteriness issues

các vấn đề về run rẩy

jitteriness effects

tác động của run rẩy

jitteriness symptoms

triệu chứng của run rẩy

jitteriness control

kiểm soát run rẩy

jitteriness response

phản ứng với run rẩy

jitteriness analysis

phân tích run rẩy

jitteriness factors

các yếu tố gây run rẩy

jitteriness management

quản lý run rẩy

Câu ví dụ

his jitteriness was noticeable during the presentation.

Sự bồn chồn của anh ấy rất rõ rệt trong suốt buổi thuyết trình.

the coffee contributed to her jitteriness before the meeting.

Cà phê đã góp phần làm tăng sự bồn chồn của cô ấy trước cuộc họp.

she tried to mask her jitteriness with a smile.

Cô ấy cố gắng che giấu sự bồn chồn của mình bằng một nụ cười.

his jitteriness made it hard for him to focus.

Sự bồn chồn của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung.

the medication helped reduce her jitteriness.

Thuốc đã giúp giảm sự bồn chồn của cô ấy.

jitteriness can often be a sign of anxiety.

Sự bồn chồn thường có thể là dấu hiệu của sự lo lắng.

he took deep breaths to calm his jitteriness.

Anh ấy hít thở sâu để làm dịu sự bồn chồn của mình.

the team's jitteriness was evident before the big game.

Sự bồn chồn của đội bóng rất rõ ràng trước trận đấu lớn.

her jitteriness increased as the deadline approached.

Sự bồn chồn của cô ấy tăng lên khi thời hạn đến gần.

managing jitteriness is crucial for public speaking.

Quản lý sự bồn chồn rất quan trọng đối với khả năng diễn thuyết trước công chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay