jiujitsus training
tập luyện jiujitsus
jiujitsus techniques
các kỹ thuật jiujitsus
jiujitsus classes
các lớp học jiujitsus
jiujitsus competition
các cuộc thi jiujitsus
jiujitsus moves
các động tác jiujitsus
jiujitsus belt
đai jiujitsus
jiujitsus drills
các bài tập jiujitsus
jiujitsus sparring
tập sparring jiujitsus
jiujitsus methods
các phương pháp jiujitsus
jiujitsus skills
các kỹ năng jiujitsus
he practices jiujitsus every weekend.
Anh ấy tập jiujitsus vào mỗi cuối tuần.
she is a black belt in jiujitsus.
Cô ấy là một đai đen môn jiujitsus.
jiujitsus helps improve physical fitness.
Jiujitsus giúp cải thiện thể lực.
they are training in jiujitsus for the competition.
Họ đang tập luyện jiujitsus để chuẩn bị cho cuộc thi.
learning jiujitsus can boost confidence.
Học jiujitsus có thể tăng sự tự tin.
jiujitsus techniques require a lot of practice.
Các kỹ thuật jiujitsus đòi hỏi rất nhiều luyện tập.
he enjoys watching jiujitsus tournaments.
Anh ấy thích xem các giải đấu jiujitsus.
she teaches jiujitsus to beginners.
Cô ấy dạy jiujitsus cho người mới bắt đầu.
jiujitsus is a great way to relieve stress.
Jiujitsus là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng.
he joined a local jiujitsus club.
Anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ jiujitsus địa phương.
jiujitsus training
tập luyện jiujitsus
jiujitsus techniques
các kỹ thuật jiujitsus
jiujitsus classes
các lớp học jiujitsus
jiujitsus competition
các cuộc thi jiujitsus
jiujitsus moves
các động tác jiujitsus
jiujitsus belt
đai jiujitsus
jiujitsus drills
các bài tập jiujitsus
jiujitsus sparring
tập sparring jiujitsus
jiujitsus methods
các phương pháp jiujitsus
jiujitsus skills
các kỹ năng jiujitsus
he practices jiujitsus every weekend.
Anh ấy tập jiujitsus vào mỗi cuối tuần.
she is a black belt in jiujitsus.
Cô ấy là một đai đen môn jiujitsus.
jiujitsus helps improve physical fitness.
Jiujitsus giúp cải thiện thể lực.
they are training in jiujitsus for the competition.
Họ đang tập luyện jiujitsus để chuẩn bị cho cuộc thi.
learning jiujitsus can boost confidence.
Học jiujitsus có thể tăng sự tự tin.
jiujitsus techniques require a lot of practice.
Các kỹ thuật jiujitsus đòi hỏi rất nhiều luyện tập.
he enjoys watching jiujitsus tournaments.
Anh ấy thích xem các giải đấu jiujitsus.
she teaches jiujitsus to beginners.
Cô ấy dạy jiujitsus cho người mới bắt đầu.
jiujitsus is a great way to relieve stress.
Jiujitsus là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng.
he joined a local jiujitsus club.
Anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ jiujitsus địa phương.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now