joburg

[US]/ˈdʒəʊbɜːɡ/
[UK]/ˈdʒoʊbɜːrɡ/
Frequency: Very High

Translation

n. viết tắt của Johannesburg; một thành phố hiện đại lớn ở Nam Phi

Phrases & Collocations

in joburg

Ở Johannesburg

from joburg

Từ Johannesburg

back to joburg

Về Johannesburg

joburg bound

Hướng tới Johannesburg

joburging now

Đang ở Johannesburg

joburged last year

Đã ở Johannesburg năm ngoái

joburg trip

Hành trình đến Johannesburg

joburg airport

Sân bay Johannesburg

joburg living

Sống ở Johannesburg

joburg's weather

Thời tiết tại Johannesburg

Example Sentences

joburg cbd is the financial heart of south africa, housing major corporations and banks.

Trung tâm kinh doanh của Johannesburg là trái tim tài chính của Nam Phi, nơi đặt trụ sở của các công ty và ngân hàng lớn.

the vibrant nightlife in joburg attracts party-goers from across the country.

Đời sống đêm sôi động ở Johannesburg thu hút những người thích đi chơi từ khắp nơi trên cả nước.

traffic in joburg during rush hour can be challenging for commuters.

Giao thông ở Johannesburg vào giờ cao điểm có thể là thách thức đối với các hành khách.

joburg weather is known for its dramatic thunderstorms in summer.

Thời tiết ở Johannesburg nổi tiếng với những cơn mưa lớn và sấm sét vào mùa hè.

o.r. tambo international airport serves as the main gateway to joburg.

Sân bay quốc tế O.R. Tambo đóng vai trò là cổng chính vào Johannesburg.

many young professionals are flocking to joburg for career opportunities.

Nhiều chuyên gia trẻ đang đổ xô đến Johannesburg để tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp.

the property market in joburg has shown steady growth over the past decade.

Thị trường bất động sản ở Johannesburg đã cho thấy sự tăng trưởng ổn định trong thập kỷ qua.

joburg offers world-class museums and cultural attractions for visitors.

Johannesburg cung cấp các bảo tàng và điểm du lịch văn hóa đẳng cấp thế giới cho du khách.

the iconic skyline of joburg is dominated by tall skyscrapers and modern architecture.

Phần lớn cảnh quan biểu tượng của Johannesburg được thống trị bởi những tòa nhà chọc trời và kiến trúc hiện đại.

gold rush history is deeply embedded in joburg's cultural identity.

Lịch sử cuộc khai thác vàng được sâu sắc gắn bó với bản sắc văn hóa của Johannesburg.

joburg's diverse culinary scene reflects its multicultural population.

Khung cảnh ẩm thực đa dạng của Johannesburg phản ánh dân số đa văn hóa của nó.

commuting by train in joburg has improved significantly in recent years.

Việc đi lại bằng tàu hỏa ở Johannesburg đã cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now