jockstraps

[US]/dʒɒkstræps/
[UK]/dʒɑkstræps/
Frequency: Very High

Translation

n. đồ lót bảo vệ được mặc bởi các vận động viên nam

Phrases & Collocations

wear jockstraps

mặc quần lót đai

buy jockstraps

mua quần lót đai

jockstraps collection

tập hợp quần lót đai

jockstraps style

phong cách quần lót đai

jockstraps for sports

quần lót đai cho thể thao

jockstraps design

thiết kế quần lót đai

jockstraps fit

vừa vặn quần lót đai

jockstraps sizes

size quần lót đai

jockstraps comfort

sự thoải mái của quần lót đai

jockstraps variety

đa dạng quần lót đai

Example Sentences

he always wears jockstraps during his workouts.

anh ấy luôn mặc đồ lót cử động trong các buổi tập luyện của mình.

jockstraps provide support for athletes.

quần lót cử động cung cấp sự hỗ trợ cho các vận động viên.

many sports teams require players to wear jockstraps.

nhiều đội thể thao yêu cầu người chơi mặc quần lót cử động.

he bought several jockstraps for his training sessions.

anh ấy đã mua một vài chiếc quần lót cử động cho các buổi tập luyện của mình.

jockstraps come in various styles and sizes.

quần lót cử động có nhiều kiểu dáng và kích cỡ khác nhau.

wearing jockstraps can prevent injuries in sports.

mặc quần lót cử động có thể ngăn ngừa chấn thương trong thể thao.

he prefers jockstraps over regular underwear for sports.

anh ấy thích quần lót cử động hơn là đồ lót thông thường khi chơi thể thao.

jockstraps are essential for many contact sports.

quần lót cử động là điều cần thiết cho nhiều môn thể thao tiếp xúc.

he feels more comfortable wearing jockstraps during games.

anh ấy cảm thấy thoải mái hơn khi mặc quần lót cử động trong các trận đấu.

jockstraps help keep everything in place while running.

quần lót cử động giúp mọi thứ giữ đúng vị trí khi chạy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now