| số nhiều | jocosenesses |
with jocoseness
Vietnamese_translation
displayed jocoseness
Vietnamese_translation
noted for jocoseness
Vietnamese_translation
underlying jocoseness
Vietnamese_translation
tone of jocoseness
Vietnamese_translation
jocoseness in voice
Vietnamese_translation
certain jocoseness
Vietnamese_translation
spoke with jocoseness
Vietnamese_translation
jocoseness of manner
Vietnamese_translation
marked jocoseness
Vietnamese_translation
the professor's jocoseness made the dry lecture entertaining.
Tính hài hước của giáo sư đã làm cho buổi giảng khô khan trở nên thú vị.
her natural jocoseness lightened the mood during the tense negotiation.
Tính hài hước tự nhiên của cô đã làm dịu không khí trong cuộc đàm phán căng thẳng.
the film's unexpected jocoseness appealed to viewers of all ages.
Tính hài hước bất ngờ của bộ phim đã thu hút khán giả ở mọi lứa tuổi.
his jocoseness was completely inappropriate for such a solemn occasion.
Tính hài hước của anh hoàn toàn không phù hợp với một dịp trang trọng như vậy.
the novel's underlying jocoseness balanced its heavier themes beautifully.
Tính hài hước tiềm ẩn của tiểu thuyết đã cân bằng những chủ đề nặng nề một cách tuyệt vời.
we appreciated the host's jocoseness throughout the formal dinner.
Chúng tôi đánh giá cao tính hài hước của người chủ trì trong suốt bữa tiệc trang trọng.
the advertisement's clever jocoseness helped it go viral on social media.
Tính hài hước khéo léo của quảng cáo đã giúp nó lan truyền trên mạng xã hội.
the politician's forced jocoseness failed to win over the skeptical audience.
Tính hài hước gượng ép của chính trị gia đã không thể chinh phục khán giả hoài nghi.
the comedian's signature jocoseness had the crowd roaring with laughter.
Tính hài hước đặc trưng của diễn viên hài khiến khán giả cười vỡ bụng.
their shared jocoseness helped diffuse the awkward silence between strangers.
Tính hài hước chung của họ đã giúp xóa tan sự im lặng ngượng ngùng giữa những người lạ.
the teacher's habitual jocoseness made every classroom lesson enjoyable.
Tính hài hước thường xuyên của giáo viên đã khiến mỗi tiết học trong lớp trở nên thú vị.
the play's gentle jocoseness provided relief between intense dramatic scenes.
Tính hài hước nhẹ nhàng của vở kịch đã mang lại sự thư giãn giữa các cảnh kịch tính.
with jocoseness
Vietnamese_translation
displayed jocoseness
Vietnamese_translation
noted for jocoseness
Vietnamese_translation
underlying jocoseness
Vietnamese_translation
tone of jocoseness
Vietnamese_translation
jocoseness in voice
Vietnamese_translation
certain jocoseness
Vietnamese_translation
spoke with jocoseness
Vietnamese_translation
jocoseness of manner
Vietnamese_translation
marked jocoseness
Vietnamese_translation
the professor's jocoseness made the dry lecture entertaining.
Tính hài hước của giáo sư đã làm cho buổi giảng khô khan trở nên thú vị.
her natural jocoseness lightened the mood during the tense negotiation.
Tính hài hước tự nhiên của cô đã làm dịu không khí trong cuộc đàm phán căng thẳng.
the film's unexpected jocoseness appealed to viewers of all ages.
Tính hài hước bất ngờ của bộ phim đã thu hút khán giả ở mọi lứa tuổi.
his jocoseness was completely inappropriate for such a solemn occasion.
Tính hài hước của anh hoàn toàn không phù hợp với một dịp trang trọng như vậy.
the novel's underlying jocoseness balanced its heavier themes beautifully.
Tính hài hước tiềm ẩn của tiểu thuyết đã cân bằng những chủ đề nặng nề một cách tuyệt vời.
we appreciated the host's jocoseness throughout the formal dinner.
Chúng tôi đánh giá cao tính hài hước của người chủ trì trong suốt bữa tiệc trang trọng.
the advertisement's clever jocoseness helped it go viral on social media.
Tính hài hước khéo léo của quảng cáo đã giúp nó lan truyền trên mạng xã hội.
the politician's forced jocoseness failed to win over the skeptical audience.
Tính hài hước gượng ép của chính trị gia đã không thể chinh phục khán giả hoài nghi.
the comedian's signature jocoseness had the crowd roaring with laughter.
Tính hài hước đặc trưng của diễn viên hài khiến khán giả cười vỡ bụng.
their shared jocoseness helped diffuse the awkward silence between strangers.
Tính hài hước chung của họ đã giúp xóa tan sự im lặng ngượng ngùng giữa những người lạ.
the teacher's habitual jocoseness made every classroom lesson enjoyable.
Tính hài hước thường xuyên của giáo viên đã khiến mỗi tiết học trong lớp trở nên thú vị.
the play's gentle jocoseness provided relief between intense dramatic scenes.
Tính hài hước nhẹ nhàng của vở kịch đã mang lại sự thư giãn giữa các cảnh kịch tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay