jodhpurs

[Mỹ]/ˈdʒɒd.pəz/
[Anh]/ˈdʒɑːd.pərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quần cưỡi; ủng cưỡi ngắn
Word Forms
số nhiềujodhpurss

Cụm từ & Cách kết hợp

wear jodhpurs

mặc quần jodhpurs

jodhpurs style

phong cách quần jodhpurs

buy jodhpurs

mua quần jodhpurs

jodhpurs fit

độ vừa vặn của quần jodhpurs

jodhpurs fashion

thời trang quần jodhpurs

jodhpurs outfit

trang phục quần jodhpurs

jodhpurs design

thiết kế quần jodhpurs

jodhpurs collection

bộ sưu tập quần jodhpurs

jodhpurs riding

cưỡi ngựa với quần jodhpurs

jodhpurs trend

xu hướng quần jodhpurs

Câu ví dụ

she wore her favorite jodhpurs while riding.

Cô ấy đã mặc quần jodhpurs yêu thích của mình khi cưỡi ngựa.

jodhpurs are often made from stretchy materials for comfort.

Quần jodhpurs thường được làm từ chất liệu co giãn để thoải mái.

he bought a new pair of jodhpurs for the competition.

Anh ấy đã mua một chiếc quần jodhpurs mới cho cuộc thi.

many equestrians prefer jodhpurs over regular pants.

Nhiều người yêu ngựa thích quần jodhpurs hơn quần thông thường.

jodhpurs come in various colors and styles.

Quần jodhpurs có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

she feels confident in her jodhpurs during lessons.

Cô ấy cảm thấy tự tin khi mặc quần jodhpurs trong các buổi học.

jodhpurs are designed to provide freedom of movement.

Quần jodhpurs được thiết kế để cung cấp sự tự do vận động.

he likes to match his jodhpurs with his riding boots.

Anh ấy thích phối quần jodhpurs với ủng cưỡi ngựa của mình.

she bought a pair of jodhpurs for her horse riding class.

Cô ấy đã mua một chiếc quần jodhpurs cho lớp cưỡi ngựa của mình.

jodhpurs are a staple in equestrian fashion.

Quần jodhpurs là một món đồ chủ chốt trong thời trang cưỡi ngựa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay