jodhs

[Mỹ]/ˈdʒɔːdz/
[Anh]/ˈdʒɔːrdz/

Dịch

n. Jordan (tên riêng)

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing jodhs

Vietnamese_translation

leather jodhs

Vietnamese_translation

new jodhs

Vietnamese_translation

riding jodhs

Vietnamese_translation

brown jodhs

Vietnamese_translation

jodhs fit

Vietnamese_translation

jodhs and boots

Vietnamese_translation

jodhs price

Vietnamese_translation

jodhs shopping

Vietnamese_translation

quality jodhs

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

his jodhs were sagging with old age.

Các jodhs của anh ấy đang xệ xuống do tuổi tác.

the heavy bags under her jodhs revealed exhaustion.

Các túi dưới jodhs của cô ấy cho thấy sự mệt mỏi.

he has prominent jodhs that give him a distinguished look.

Anh ấy có jodhs nổi bật mang lại vẻ ngoài sang trọng.

the boxer tightened his jodhs before delivering the final punch.

Võ sĩ siết chặt jodhs trước khi tung cú đấm cuối cùng.

strong jodhs are often considered a sign of vitality.

Các jodhs khỏe mạnh thường được coi là dấu hiệu của sức sống.

the portrait captured the softness of her delicate jodhs.

Bức chân dung đã nắm bắt được sự mềm mại của những jodhs tinh tế của cô ấy.

his square jodhs gave him a resolute appearance.

Các jodhs vuông vức của anh ấy mang lại vẻ ngoài quyết đoán.

the model was praised for her well-defined jodhs.

Mô hình đã được khen ngợi vì những jodhs được định hình rõ ràng.

she exercises regularly to maintain firm jodhs.

Cô ấy tập thể dục đều đặn để duy trì jodhs chắc chắn.

the sculpture emphasized the angular jodhs of the warrior.

Bức điêu khắc nhấn mạnh những jodhs góc cạnh của chiến binh.

his jodhs trembled with emotion as he spoke.

Các jodhs của anh ấy run rẩy vì cảm xúc khi anh nói.

she clenched her jodhs in determination.

Cô ấy siết chặt jodhs với quyết tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay