joewoods

[Mỹ]/dʒoʊwʊd/
[Anh]/dʒoʊwʊd/

Dịch

n. một loại gỗ được sử dụng để xây dựng hoặc chế tác

Cụm từ & Cách kết hợp

joewood tree

cây joewood

joewood forest

rừng joewood

joewood crafts

thủ công phẩm joewood

joewood furniture

đồ nội thất joewood

joewood art

nghệ thuật joewood

joewood design

thiết kế joewood

joewood products

sản phẩm joewood

joewood sculpture

điêu khắc joewood

joewood decor

trang trí joewood

joewood market

chợ joewood

Câu ví dụ

joewood is known for its unique texture.

joewood được biết đến với kết cấu độc đáo của nó.

many artisans prefer working with joewood.

nhiều thợ thủ công thích làm việc với joewood.

joewood furniture adds elegance to any room.

đồ nội thất joewood thêm sự sang trọng cho bất kỳ căn phòng nào.

he carved a beautiful sculpture from joewood.

anh ấy đã chạm khắc một bức điêu khắc đẹp từ joewood.

joewood is often used in high-end products.

joewood thường được sử dụng trong các sản phẩm cao cấp.

she chose joewood for her new dining table.

cô ấy đã chọn joewood cho bàn ăn mới của mình.

joewood is sustainable and eco-friendly.

joewood bền vững và thân thiện với môi trường.

craftsmen appreciate the durability of joewood.

thợ thủ công đánh giá cao độ bền của joewood.

joewood can be stained to enhance its appearance.

joewood có thể được tẩm màu để tăng thêm vẻ ngoài của nó.

she loves the rich color of joewood.

cô ấy thích màu sắc đậm đà của joewood.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay