johnsonese

[Mỹ]/dʒɒn.səˈniːz/
[Anh]/dʒɑːn.səˈniːz/

Dịch

n. một phong cách viết đặc trưng của Samuel Johnson; một phong cách viết đặc trưng của Samuel Johnson

Cụm từ & Cách kết hợp

johnsonese language

ngôn ngữ johnsonese

johnsonese dialect

phương ngữ johnsonese

johnsonese culture

văn hóa johnsonese

johnsonese style

phong cách johnsonese

johnsonese expression

biểu thức johnsonese

johnsonese words

từ johnsonese

johnsonese phrases

cụm từ johnsonese

johnsonese influence

sự ảnh hưởng của johnsonese

johnsonese speakers

người nói johnsonese

johnsonese community

cộng đồng johnsonese

Câu ví dụ

johnsonese is often used in informal settings.

johnsonese thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng.

many people find johnsonese difficult to understand.

rất nhiều người thấy johnsonese khó hiểu.

she speaks johnsonese fluently.

cô ấy nói johnsonese một cách trôi chảy.

johnsonese has unique expressions.

johnsonese có những cách diễn đạt độc đáo.

learning johnsonese can be fun.

học johnsonese có thể rất thú vị.

he often mixes johnsonese with standard english.

anh ấy thường trộn johnsonese với tiếng Anh chuẩn.

johnsonese reflects the culture of its speakers.

johnsonese phản ánh văn hóa của những người nói nó.

writing in johnsonese requires creativity.

viết bằng johnsonese đòi hỏi sự sáng tạo.

many jokes are made in johnsonese.

rất nhiều câu đùa được làm bằng johnsonese.

understanding johnsonese can enhance communication.

hiểu johnsonese có thể nâng cao khả năng giao tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay