joisted floor
sàn có cấu trúc đòn bẩy
joisted roof
mái có cấu trúc đòn bẩy
joisted structure
cấu trúc có đòn bẩy
joisted ceiling
trần có cấu trúc đòn bẩy
joisted beam
dầm có cấu trúc đòn bẩy
joisted panel
tấm có cấu trúc đòn bẩy
joisted frame
khung có cấu trúc đòn bẩy
joisted wall
tường có cấu trúc đòn bẩy
joisted system
hệ thống có đòn bẩy
joisted construction
xây dựng có đòn bẩy
the house was joisted to provide better support.
ngôi nhà được gia cố để cung cấp hỗ trợ tốt hơn.
they decided to build a joisted floor for durability.
họ quyết định xây dựng một sàn nhà có cấu trúc gia cố để tăng độ bền.
joisted ceilings are common in older homes.
trần nhà có cấu trúc gia cố phổ biến ở các ngôi nhà cũ.
the contractor recommended a joisted roof for better insulation.
nhà thầu khuyên nên sử dụng mái nhà có cấu trúc gia cố để cách nhiệt tốt hơn.
we need to inspect the joisted framework for any damage.
chúng ta cần kiểm tra khung có cấu trúc gia cố xem có hư hỏng gì không.
joisted structures can withstand heavy loads.
các cấu trúc có cấu trúc gia cố có thể chịu được tải trọng lớn.
he learned how to install joisted flooring.
anh ấy học cách lắp đặt sàn nhà có cấu trúc gia cố.
the joisted design enhances the building's stability.
thiết kế có cấu trúc gia cố tăng cường sự ổn định của tòa nhà.
they replaced the old joisted beams with new ones.
họ thay thế các dầm có cấu trúc gia cố cũ bằng những dầm mới.
joisted sections of the building were reinforced during renovations.
các phần có cấu trúc gia cố của tòa nhà đã được gia cố trong quá trình cải tạo.
joisted floor
sàn có cấu trúc đòn bẩy
joisted roof
mái có cấu trúc đòn bẩy
joisted structure
cấu trúc có đòn bẩy
joisted ceiling
trần có cấu trúc đòn bẩy
joisted beam
dầm có cấu trúc đòn bẩy
joisted panel
tấm có cấu trúc đòn bẩy
joisted frame
khung có cấu trúc đòn bẩy
joisted wall
tường có cấu trúc đòn bẩy
joisted system
hệ thống có đòn bẩy
joisted construction
xây dựng có đòn bẩy
the house was joisted to provide better support.
ngôi nhà được gia cố để cung cấp hỗ trợ tốt hơn.
they decided to build a joisted floor for durability.
họ quyết định xây dựng một sàn nhà có cấu trúc gia cố để tăng độ bền.
joisted ceilings are common in older homes.
trần nhà có cấu trúc gia cố phổ biến ở các ngôi nhà cũ.
the contractor recommended a joisted roof for better insulation.
nhà thầu khuyên nên sử dụng mái nhà có cấu trúc gia cố để cách nhiệt tốt hơn.
we need to inspect the joisted framework for any damage.
chúng ta cần kiểm tra khung có cấu trúc gia cố xem có hư hỏng gì không.
joisted structures can withstand heavy loads.
các cấu trúc có cấu trúc gia cố có thể chịu được tải trọng lớn.
he learned how to install joisted flooring.
anh ấy học cách lắp đặt sàn nhà có cấu trúc gia cố.
the joisted design enhances the building's stability.
thiết kế có cấu trúc gia cố tăng cường sự ổn định của tòa nhà.
they replaced the old joisted beams with new ones.
họ thay thế các dầm có cấu trúc gia cố cũ bằng những dầm mới.
joisted sections of the building were reinforced during renovations.
các phần có cấu trúc gia cố của tòa nhà đã được gia cố trong quá trình cải tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay