funny jokester
người kể chuyện hài hước
class clown jokester
người kể chuyện hài hước của lớp
jokester friend
người bạn kể chuyện hài hước
jokester personality
tính cách của người kể chuyện hài hước
prankster jokester
người kể chuyện hài hước nghịch ngợm
jokester behavior
hành vi của người kể chuyện hài hước
jokester attitude
thái độ của người kể chuyện hài hước
jokester style
phong cách của người kể chuyện hài hước
jokester humor
sự hài hước của người kể chuyện hài hước
jokester remarks
nhận xét của người kể chuyện hài hước
the jokester made everyone laugh at the party.
kẻ pha trò khiến mọi người cười tại bữa tiệc.
he is known as the office jokester.
anh ta được biết đến như một người pha trò ở văn phòng.
her jokes reveal that she is a true jokester.
những câu đùa của cô ấy cho thấy cô ấy thực sự là một người pha trò.
the jokester always has a funny story to share.
người pha trò luôn có một câu chuyện hài hước để chia sẻ.
being a jokester can lighten the mood in any situation.
việc trở thành một người pha trò có thể làm giảm bớt căng thẳng trong bất kỳ tình huống nào.
the jokester pulled a prank on his friends.
người pha trò đã chơi một trò đùa với bạn bè của mình.
everyone loves a good jokester at family gatherings.
mọi người đều thích một người pha trò tốt lành tại các buổi tụ họp gia đình.
the jokester's humor is appreciated by all.
sự hài hước của người pha trò được tất cả mọi người đánh giá cao.
she has a reputation as the class jokester.
cô ấy có danh tiếng là người pha trò của lớp.
the jokester often tells puns that make everyone groan.
người pha trò thường xuyên kể những câu chơi chữ khiến ai nấy phải rên rỉ.
funny jokester
người kể chuyện hài hước
class clown jokester
người kể chuyện hài hước của lớp
jokester friend
người bạn kể chuyện hài hước
jokester personality
tính cách của người kể chuyện hài hước
prankster jokester
người kể chuyện hài hước nghịch ngợm
jokester behavior
hành vi của người kể chuyện hài hước
jokester attitude
thái độ của người kể chuyện hài hước
jokester style
phong cách của người kể chuyện hài hước
jokester humor
sự hài hước của người kể chuyện hài hước
jokester remarks
nhận xét của người kể chuyện hài hước
the jokester made everyone laugh at the party.
kẻ pha trò khiến mọi người cười tại bữa tiệc.
he is known as the office jokester.
anh ta được biết đến như một người pha trò ở văn phòng.
her jokes reveal that she is a true jokester.
những câu đùa của cô ấy cho thấy cô ấy thực sự là một người pha trò.
the jokester always has a funny story to share.
người pha trò luôn có một câu chuyện hài hước để chia sẻ.
being a jokester can lighten the mood in any situation.
việc trở thành một người pha trò có thể làm giảm bớt căng thẳng trong bất kỳ tình huống nào.
the jokester pulled a prank on his friends.
người pha trò đã chơi một trò đùa với bạn bè của mình.
everyone loves a good jokester at family gatherings.
mọi người đều thích một người pha trò tốt lành tại các buổi tụ họp gia đình.
the jokester's humor is appreciated by all.
sự hài hước của người pha trò được tất cả mọi người đánh giá cao.
she has a reputation as the class jokester.
cô ấy có danh tiếng là người pha trò của lớp.
the jokester often tells puns that make everyone groan.
người pha trò thường xuyên kể những câu chơi chữ khiến ai nấy phải rên rỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay