jollier

[Mỹ]/ˈdʒɒl.i.ər/
[Anh]/ˈdʒɑː.li.ər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người làm cho người khác hạnh phúc; kẻ nịnh bợ
adj.vui vẻ hơn; hạnh phúc hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

jollier than ever

vui vẻ hơn bao giờ hết

jollier mood

tâm trạng vui vẻ hơn

jollier times

những thời điểm vui vẻ hơn

jollier spirit

tinh thần vui vẻ hơn

jollier company

sự đồng hành vui vẻ hơn

jollier atmosphere

không khí vui vẻ hơn

jollier gathering

buổi tụ họp vui vẻ hơn

jollier celebration

sự kỷ niệm vui vẻ hơn

jollier event

sự kiện vui vẻ hơn

jollier outlook

tuyên quang vui vẻ hơn

Câu ví dụ

the party was much jollier than i expected.

bữa tiệc vui vẻ hơn nhiều so với tôi mong đợi.

her jollier demeanor lifted everyone's spirits.

tâm trạng vui vẻ hơn của cô ấy đã làm tăng tinh thần của mọi người.

we need to find a jollier way to celebrate.

chúng ta cần tìm một cách vui vẻ hơn để ăn mừng.

the jollier atmosphere made the event memorable.

không khí vui vẻ hơn đã làm cho sự kiện trở nên đáng nhớ.

he always has a jollier outlook on life.

anh ấy luôn có cái nhìn lạc quan hơn về cuộc sống.

the children were jollier after receiving gifts.

các con trẻ vui vẻ hơn sau khi nhận được quà tặng.

she told a jollier story that made everyone laugh.

cô ấy kể một câu chuyện vui vẻ hơn khiến mọi người cười.

his jollier jokes kept the audience entertained.

những câu đùa vui vẻ hơn của anh ấy khiến khán giả thích thú.

they played jollier music to lift the mood.

họ chơi những bản nhạc vui vẻ hơn để cải thiện tâm trạng.

the jollier decorations brightened up the room.

những đồ trang trí vui vẻ hơn đã làm bừng sáng căn phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay