jolson

[Mỹ]/ˈdʒəʊlsən/
[Anh]/ˈdʒoʊlsən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng có nguồn gốc tiếng Anh
Word Forms
số nhiềujolsons

Cụm từ & Cách kết hợp

jolson style

Vietnamese_translation

like jolson

Vietnamese_translation

the great jolson

Vietnamese_translation

jolson era

Vietnamese_translation

jolson fan

Vietnamese_translation

remembering jolson

Vietnamese_translation

jolson performance

Vietnamese_translation

jolson song

Vietnamese_translation

jolson legend

Vietnamese_translation

jolson music

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he was in a jolly mood all morning.

Anh ấy ở trong tâm trạng vui vẻ cả buổi sáng.

we had a jolly good time at the party.

Chúng tôi đã có một thời gian rất vui tại bữa tiệc.

the children were jolly and excited about the gifts.

Các em nhỏ vui vẻ và háo hức về những món quà.

he gave a jolly laugh when he heard the joke.

Anh ấy cười vui khi nghe thấy trò đùa.

it was a jolly celebration with music and dancing.

Đó là một buổi tiệc vui với âm nhạc và múa nhảy.

they lived a jolly life in the countryside.

Họ sống một cuộc sống vui vẻ ở vùng nông thôn.

she had a jolly personality that brightened everyone's day.

Cô ấy có tính cách vui vẻ làm cho ngày của mọi người trở nên tươi sáng hơn.

the jolly group of friends met every weekend.

Nhóm bạn vui vẻ gặp nhau mỗi cuối tuần.

it was jolly of him to help the elderly neighbor.

Rất vui khi anh ấy giúp đỡ hàng xóm già.

we felt jolly and warm by the fireplace.

Chúng tôi cảm thấy vui vẻ và ấm áp bên lò sưởi.

the jolly merchant greeted customers with a smile.

Người bán hàng vui vẻ chào khách bằng nụ cười.

they organized a jolly fundraiser for charity.

Họ tổ chức một buổi gây quỹ vui vẻ cho từ thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay