jongleur performance
biểu diễn jongleur
jongleur art
nghệ thuật jongleur
jongleur skills
kỹ năng jongleur
jongleur tricks
mánh jongleur
jongleur show
đêm diễn jongleur
jongleur act
phần trình diễn jongleur
jongleur entertainer
nghệ sĩ jongleur
jongleur routine
tiểu trình jongleur
jongleur festival
lễ hội jongleur
jongleur audience
khán giả jongleur
the jongleur captivated the audience with his tricks.
Người hề đã chinh phục khán giả bằng những trò diễn của mình.
as a jongleur, he traveled from town to town.
Với tư cách là một người hề, anh ta đi khắp các thị trấn.
the jongleur juggled fire and performed daring acts.
Người hề tung hứng lửa và thực hiện những màn trình diễn táo bạo.
many jongleurs were skilled musicians as well.
Nhiều người hề cũng là những nghệ sĩ âm nhạc tài ba.
the jongleur's performance was full of energy.
Màn trình diễn của người hề tràn đầy năng lượng.
children love to watch the jongleur's antics.
Trẻ em thích xem những trò hề của người hề.
the jongleur told stories through his art.
Người hề kể chuyện bằng nghệ thuật của mình.
being a jongleur requires great skill and practice.
Việc trở thành một người hề đòi hỏi kỹ năng và luyện tập rất nhiều.
the jongleur entertained the crowd at the festival.
Người hề đã làm mọi người thích thú tại lễ hội.
in medieval times, jongleurs were popular entertainers.
Vào thời Trung Cổ, những người hề là những người biểu diễn được yêu thích.
jongleur performance
biểu diễn jongleur
jongleur art
nghệ thuật jongleur
jongleur skills
kỹ năng jongleur
jongleur tricks
mánh jongleur
jongleur show
đêm diễn jongleur
jongleur act
phần trình diễn jongleur
jongleur entertainer
nghệ sĩ jongleur
jongleur routine
tiểu trình jongleur
jongleur festival
lễ hội jongleur
jongleur audience
khán giả jongleur
the jongleur captivated the audience with his tricks.
Người hề đã chinh phục khán giả bằng những trò diễn của mình.
as a jongleur, he traveled from town to town.
Với tư cách là một người hề, anh ta đi khắp các thị trấn.
the jongleur juggled fire and performed daring acts.
Người hề tung hứng lửa và thực hiện những màn trình diễn táo bạo.
many jongleurs were skilled musicians as well.
Nhiều người hề cũng là những nghệ sĩ âm nhạc tài ba.
the jongleur's performance was full of energy.
Màn trình diễn của người hề tràn đầy năng lượng.
children love to watch the jongleur's antics.
Trẻ em thích xem những trò hề của người hề.
the jongleur told stories through his art.
Người hề kể chuyện bằng nghệ thuật của mình.
being a jongleur requires great skill and practice.
Việc trở thành một người hề đòi hỏi kỹ năng và luyện tập rất nhiều.
the jongleur entertained the crowd at the festival.
Người hề đã làm mọi người thích thú tại lễ hội.
in medieval times, jongleurs were popular entertainers.
Vào thời Trung Cổ, những người hề là những người biểu diễn được yêu thích.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now