jongleurs

[US]/ʒɒŋˈɡlɜː/
[UK]/ʒɑŋˈɡlɜr/
Frequency: Very High

Translation

n. nhạc sĩ lang thang thời trung cổ

Phrases & Collocations

jongleur performance

biểu diễn jongleur

jongleur art

nghệ thuật jongleur

jongleur skills

kỹ năng jongleur

jongleur tricks

mánh jongleur

jongleur show

đêm diễn jongleur

jongleur act

phần trình diễn jongleur

jongleur entertainer

nghệ sĩ jongleur

jongleur routine

tiểu trình jongleur

jongleur festival

lễ hội jongleur

jongleur audience

khán giả jongleur

Example Sentences

the jongleur captivated the audience with his tricks.

Người hề đã chinh phục khán giả bằng những trò diễn của mình.

as a jongleur, he traveled from town to town.

Với tư cách là một người hề, anh ta đi khắp các thị trấn.

the jongleur juggled fire and performed daring acts.

Người hề tung hứng lửa và thực hiện những màn trình diễn táo bạo.

many jongleurs were skilled musicians as well.

Nhiều người hề cũng là những nghệ sĩ âm nhạc tài ba.

the jongleur's performance was full of energy.

Màn trình diễn của người hề tràn đầy năng lượng.

children love to watch the jongleur's antics.

Trẻ em thích xem những trò hề của người hề.

the jongleur told stories through his art.

Người hề kể chuyện bằng nghệ thuật của mình.

being a jongleur requires great skill and practice.

Việc trở thành một người hề đòi hỏi kỹ năng và luyện tập rất nhiều.

the jongleur entertained the crowd at the festival.

Người hề đã làm mọi người thích thú tại lễ hội.

in medieval times, jongleurs were popular entertainers.

Vào thời Trung Cổ, những người hề là những người biểu diễn được yêu thích.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now