jongs

[Mỹ]/dʒɒŋz/
[Anh]/dʒɔŋz/

Dịch

n. tên nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

jongs are fun

jong thật vui

play with jongs

chơi với jong

jongs in action

jong đang hành động

jongs for everyone

jong cho tất cả mọi người

collecting jongs

thu thập jong

jongs on display

jong trưng bày

jongs and friends

jong và bạn bè

jongs for sale

jong bán

jongs in style

jong theo phong cách

jongs make memories

jong tạo ra những kỷ niệm

Câu ví dụ

jongs are often used in traditional ceremonies.

Các trống thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.

many people enjoy collecting jongs as a hobby.

Nhiều người thích sưu tầm trống như một sở thích.

jongs can be found in various colors and designs.

Trống có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

it is important to care for your jongs properly.

Điều quan trọng là phải chăm sóc trống của bạn đúng cách.

jongs are often gifted during special occasions.

Trống thường được tặng cho trong những dịp đặc biệt.

people often share stories about their favorite jongs.

Mọi người thường chia sẻ những câu chuyện về những chiếc trống yêu thích của họ.

jongs can be a great conversation starter.

Trống có thể là một chủ đề mở đầu cuộc trò chuyện tuyệt vời.

some jongs have historical significance in our culture.

Một số trống có ý nghĩa lịch sử trong văn hóa của chúng ta.

collecting jongs can be a rewarding experience.

Việc sưu tầm trống có thể là một trải nghiệm đáng giá.

jongs are often displayed in museums and galleries.

Trống thường được trưng bày trong bảo tàng và phòng trưng bày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay