journeywomen

[US]/dʒɜːniwɪmɪn/
[UK]/dʒɜːrniwɪmɪn/

Translation

n.(historical) Những người phụ nữ đã hoàn thành học nghề trong một ngành nghề và đủ trình độ để làm việc tại đó; những người thợ nữ được đào tạo đầy đủ; (cách sử dụng hiện đại) Những người lao động, nhân viên hoặc chuyên gia nữ, thường được sử dụng một cách hài hước hoặc không trang trọng.

Phrases & Collocations

skilled journeywomen

những người phụ nữ thợ lành nghề

journeywomen artisans

những người thợ thủ công nữ

the journeywomen

những người phụ nữ thợ

journeywomen's guild

hội những người phụ nữ thợ

experienced journeywomen

những người phụ nữ thợ có kinh nghiệm

journeywomen workers

những người phụ nữ thợ

our journeywomen

những người phụ nữ thợ của chúng tôi

journeywoman tailor

thợ may nữ

the journeywoman's

của người phụ nữ thợ

trained journeywomen

những người phụ nữ thợ được đào tạo

Example Sentences

journeywomen electricians play a crucial role in maintaining modern infrastructure.

Các kỹ sư điện có tay nghề cao đóng vai trò quan trọng trong việc bảo trì cơ sở hạ tầng hiện đại.

the association provides support for journeywomen entering the trades.

Hiệp hội cung cấp hỗ trợ cho phụ nữ có tay nghề cao tham gia vào các ngành nghề.

many journeywomen are breaking barriers in traditionally male-dominated fields.

Nhiều phụ nữ có tay nghề cao đang phá vỡ các rào cản trong các lĩnh vực truyền thống do nam giới thống trị.

journeywomen carpenters often specialize in custom woodworking projects.

Các thợ mộc có tay nghề cao thường chuyên về các dự án mộc thủ công.

the apprenticeship program helps journeywomen develop essential skills.

Chương trình học nghề giúp phụ nữ có tay nghề cao phát triển các kỹ năng cần thiết.

journeywomen plumbers earn competitive wages in growing industries.

Các thợ sửa ống nước có tay nghề cao kiếm được mức lương cạnh tranh trong các ngành công nghiệp đang phát triển.

experienced journeywomen mentor the next generation of skilled workers.

Các phụ nữ có tay nghề cao có kinh nghiệm hướng dẫn thế hệ lao động lành nghề tiếp theo.

journeywomen machinists work with precision equipment in manufacturing.

Các kỹ thuật viên máy móc có tay nghề cao làm việc với thiết bị chính xác trong sản xuất.

the union advocates for fair treatment of journeywomen across all trades.

Công đoàn vận động cho sự đối xử công bằng với phụ nữ có tay nghề cao trong tất cả các ngành nghề.

journeywomen hvac technicians install complex climate control systems.

Các kỹ thuật viên HVAC có tay nghề cao lắp đặt các hệ thống điều khiển khí hậu phức tạp.

skilled journeywomen welders are in high demand in construction.

Các thợ hàn có tay nghề cao và có kinh nghiệm đang được săn đón trong ngành xây dựng.

journeywomen in the building trades face unique challenges and opportunities.

Các phụ nữ có tay nghề cao trong ngành xây dựng phải đối mặt với những thách thức và cơ hội độc đáo.

the certification process validates the expertise of journeywomen professionals.

Quy trình chứng nhận xác thực chuyên môn của các chuyên gia có tay nghề cao.

professional journeywomen network through industry associations.

Các chuyên gia có tay nghề cao xây dựng mạng lưới thông qua các hiệp hội ngành công nghiệp.

journeywomen ironworkers perform dangerous but essential construction work.

Các thợ rèn sắt có tay nghề cao thực hiện các công việc xây dựng nguy hiểm nhưng cần thiết.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now