pure joyfulnesses
những niềm vui tinh khiết
simple joyfulnesses
những niềm vui giản dị
shared joyfulnesses
những niềm vui được chia sẻ
endless joyfulnesses
những niềm vui vô tận
genuine joyfulnesses
những niềm vui chân thành
unexpected joyfulnesses
những niềm vui bất ngờ
childlike joyfulnesses
những niềm vui như trẻ thơ
lasting joyfulnesses
những niềm vui lâu dài
daily joyfulnesses
những niềm vui hàng ngày
collective joyfulnesses
những niềm vui tập thể
her joyfulnesses were contagious during the celebration.
niềm vui của cô ấy rất dễ lây lan trong suốt buổi lễ.
the joyfulnesses of childhood are often cherished memories.
niềm vui của tuổi thơ thường là những kỷ niệm được trân trọng.
finding joyfulnesses in small things can enhance your life.
tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ nhặt có thể làm phong phú thêm cuộc sống của bạn.
his joyfulnesses shone through even in difficult times.
niềm vui của anh ấy vẫn tỏa sáng ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
they shared their joyfulnesses with everyone around them.
họ chia sẻ niềm vui của mình với tất cả mọi người xung quanh.
joyfulnesses can be found in acts of kindness.
niềm vui có thể được tìm thấy trong những hành động tử tế.
the joyfulnesses of family gatherings create lasting bonds.
niềm vui của những buổi tụ họp gia đình tạo ra những mối liên kết bền lâu.
her paintings reflect the joyfulnesses she experiences in life.
những bức tranh của cô ấy phản ánh niềm vui mà cô ấy trải qua trong cuộc sống.
joyfulnesses often come from appreciating the present moment.
niềm vui thường đến từ việc đánh giá cao thời điểm hiện tại.
sharing joyfulnesses with friends makes life more fulfilling.
chia sẻ niềm vui với bạn bè làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn.
pure joyfulnesses
những niềm vui tinh khiết
simple joyfulnesses
những niềm vui giản dị
shared joyfulnesses
những niềm vui được chia sẻ
endless joyfulnesses
những niềm vui vô tận
genuine joyfulnesses
những niềm vui chân thành
unexpected joyfulnesses
những niềm vui bất ngờ
childlike joyfulnesses
những niềm vui như trẻ thơ
lasting joyfulnesses
những niềm vui lâu dài
daily joyfulnesses
những niềm vui hàng ngày
collective joyfulnesses
những niềm vui tập thể
her joyfulnesses were contagious during the celebration.
niềm vui của cô ấy rất dễ lây lan trong suốt buổi lễ.
the joyfulnesses of childhood are often cherished memories.
niềm vui của tuổi thơ thường là những kỷ niệm được trân trọng.
finding joyfulnesses in small things can enhance your life.
tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ nhặt có thể làm phong phú thêm cuộc sống của bạn.
his joyfulnesses shone through even in difficult times.
niềm vui của anh ấy vẫn tỏa sáng ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
they shared their joyfulnesses with everyone around them.
họ chia sẻ niềm vui của mình với tất cả mọi người xung quanh.
joyfulnesses can be found in acts of kindness.
niềm vui có thể được tìm thấy trong những hành động tử tế.
the joyfulnesses of family gatherings create lasting bonds.
niềm vui của những buổi tụ họp gia đình tạo ra những mối liên kết bền lâu.
her paintings reflect the joyfulnesses she experiences in life.
những bức tranh của cô ấy phản ánh niềm vui mà cô ấy trải qua trong cuộc sống.
joyfulnesses often come from appreciating the present moment.
niềm vui thường đến từ việc đánh giá cao thời điểm hiện tại.
sharing joyfulnesses with friends makes life more fulfilling.
chia sẻ niềm vui với bạn bè làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay