joyrides are fun
Đi xe thú vị rất vui.
enjoy joyrides together
Cùng nhau tận hưởng những chuyến đi vui vẻ.
joyrides and laughter
Những chuyến đi vui vẻ và tiếng cười.
take joyrides often
Đi xe thường xuyên.
joyrides bring happiness
Những chuyến đi mang lại hạnh phúc.
joyrides make memories
Những chuyến đi tạo nên những kỷ niệm.
plan joyrides ahead
Lên kế hoạch cho những chuyến đi trước.
joyrides with friends
Đi xe với bạn bè.
joyrides are exciting
Những chuyến đi rất thú vị.
joyrides in summer
Đi xe vào mùa hè.
the kids enjoyed their joyrides at the amusement park.
Những đứa trẻ đã tận hưởng những chuyến đi thú vị tại công viên giải trí.
joyrides can be thrilling but also dangerous if not done safely.
Những chuyến đi thú vị có thể rất thú vị nhưng cũng nguy hiểm nếu không được thực hiện một cách an toàn.
he often took joyrides in his new sports car.
Anh ấy thường có những chuyến đi thú vị trên chiếc xe thể thao mới của mình.
they planned a series of joyrides over the weekend.
Họ đã lên kế hoạch cho một loạt các chuyến đi thú vị vào cuối tuần.
joyrides are a fun way to explore the city.
Những chuyến đi thú vị là một cách thú vị để khám phá thành phố.
the joyrides they took last summer are unforgettable.
Những chuyến đi thú vị mà họ đã thực hiện vào mùa hè năm ngoái thật khó quên.
she loves to share stories about her joyrides with friends.
Cô ấy thích chia sẻ những câu chuyện về những chuyến đi thú vị của mình với bạn bè.
joyrides can create lasting memories with loved ones.
Những chuyến đi thú vị có thể tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ với những người thân yêu.
he often reminisces about the joyrides of his youth.
Anh ấy thường hồi tưởng về những chuyến đi thú vị của tuổi trẻ.
they rented a convertible for their joyrides along the coast.
Họ đã thuê một chiếc xe mui trần để có những chuyến đi thú vị dọc theo bờ biển.
joyrides are fun
Đi xe thú vị rất vui.
enjoy joyrides together
Cùng nhau tận hưởng những chuyến đi vui vẻ.
joyrides and laughter
Những chuyến đi vui vẻ và tiếng cười.
take joyrides often
Đi xe thường xuyên.
joyrides bring happiness
Những chuyến đi mang lại hạnh phúc.
joyrides make memories
Những chuyến đi tạo nên những kỷ niệm.
plan joyrides ahead
Lên kế hoạch cho những chuyến đi trước.
joyrides with friends
Đi xe với bạn bè.
joyrides are exciting
Những chuyến đi rất thú vị.
joyrides in summer
Đi xe vào mùa hè.
the kids enjoyed their joyrides at the amusement park.
Những đứa trẻ đã tận hưởng những chuyến đi thú vị tại công viên giải trí.
joyrides can be thrilling but also dangerous if not done safely.
Những chuyến đi thú vị có thể rất thú vị nhưng cũng nguy hiểm nếu không được thực hiện một cách an toàn.
he often took joyrides in his new sports car.
Anh ấy thường có những chuyến đi thú vị trên chiếc xe thể thao mới của mình.
they planned a series of joyrides over the weekend.
Họ đã lên kế hoạch cho một loạt các chuyến đi thú vị vào cuối tuần.
joyrides are a fun way to explore the city.
Những chuyến đi thú vị là một cách thú vị để khám phá thành phố.
the joyrides they took last summer are unforgettable.
Những chuyến đi thú vị mà họ đã thực hiện vào mùa hè năm ngoái thật khó quên.
she loves to share stories about her joyrides with friends.
Cô ấy thích chia sẻ những câu chuyện về những chuyến đi thú vị của mình với bạn bè.
joyrides can create lasting memories with loved ones.
Những chuyến đi thú vị có thể tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ với những người thân yêu.
he often reminisces about the joyrides of his youth.
Anh ấy thường hồi tưởng về những chuyến đi thú vị của tuổi trẻ.
they rented a convertible for their joyrides along the coast.
Họ đã thuê một chiếc xe mui trần để có những chuyến đi thú vị dọc theo bờ biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay